先 … 然后 / 再 …: làm việc này trước, việc kia sau

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung sơ cấp 1 — giao tiếp hằng ngày

Cấu trúc

先 + V1,然后 / 再 + V2

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ý nghĩa: kể các việc theo thứ tự. 先 (xiān) = trước; 然后 (ránhòu) = sau đó; 再 (zài) = rồi mới (việc chưa làm, sắp làm).

Cấu trúc:
- 我先洗澡,然后吃饭。(Tôi tắm trước, sau đó ăn cơm.)
- 你先休息一下,再做作业吧。(Bạn nghỉ một chút rồi hãy làm bài tập.)

Vị trí: 先, 再 là phó từ → đứng TRƯỚC động từ (sau chủ ngữ). 然后 là liên từ → đứng đầu vế sau (có thể có dấu phẩy).

Kể nhiều bước: 先…,然后…,最后… (cuối cùng).

Ví dụ

  • 先去银行,然后去超市。

    Xiān qù yínháng, ránhòu qù chāoshì.

    Đi ngân hàng trước, sau đó đi siêu thị.

  • 我每天先跑步,然后吃早饭。

    Wǒ měi tiān xiān pǎobù, ránhòu chī zǎofàn.

    Hằng ngày tôi chạy bộ trước, sau đó ăn sáng.

  • 你先吃饭,再去上班吧。

    Nǐ xiān chī fàn, zài qù shàngbān ba.

    Bạn ăn cơm trước rồi hãy đi làm.

Lỗi thường gặp

  • Đặt 先 trước chủ ngữ: ✗ 先我洗澡 → ✓ 我先洗澡。
  • Dùng 然后 như phó từ trước động từ: ✗ 我然后吃饭 → ✓ 然后我吃饭 / 我先…,然后吃饭。
  • Nhầm 再 (rồi mới — tương lai) với 又 (lại — đã xảy ra): sẽ học ở trình độ sau.

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

你们先商量好, 填换班申请表。Nǐmen xiān shāngliang hǎo, ___ tián huànbān shēnqǐngbiǎo.Nghĩa: Các bạn thoả thuận trước, rồi điền đơn đổi ca.
Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

先把泡沫放进去, 再放产品。Xiān bǎ pàomò fàng jìnqu, ___ zài fàng chǎnpǐn.Nghĩa: Lót xốp vào trước, rồi mới cho sản phẩm vào.
Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

Câu “先我洗澡,然后吃饭。” đúng ngữ pháp.

Từ liên quan