别 / 不要 + động từ: đừng …
Cấu trúc
别 / 不要 + V (+ 了)
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: khuyên hoặc bảo ai đó KHÔNG làm việc gì: “đừng …”. 别 (bié) dùng nhiều trong khẩu ngữ; 不要 (bú yào) nghĩa tương tự, nghe hơi trang trọng / mạnh hơn một chút.
Cấu trúc: (chủ ngữ) + 别 / 不要 + động từ
- 别担心。(Đừng lo.) · 你别喝酒。(Bạn đừng uống rượu.)
- 上课的时候不要玩儿手机。(Trong giờ học đừng chơi điện thoại.)
别 … 了: khi người kia ĐANG làm, bảo dừng lại: 别说了!(Đừng nói nữa!) · 别哭了。(Đừng khóc nữa.)
Lịch sự hơn: thêm 请 trước: 请不要在这儿抽烟。(Xin đừng hút thuốc ở đây.)
Ví dụ
你发烧了,别去上班了。
Nǐ fāshāo le, bié qù shàngbān le.
Bạn sốt rồi, đừng đi làm nữa.
别担心,医生说没问题。
Bié dānxīn, yīshēng shuō méi wèntí.
Đừng lo, bác sĩ nói không sao.
吃药以后不要喝咖啡。
Chī yào yǐhòu bú yào hē kāfēi.
Sau khi uống thuốc đừng uống cà phê.
Lỗi thường gặp
- Dùng 没 để cấm: ✗ 你没去 (= bạn đã không đi) → ✓ 你别去 (đừng đi).
- Đặt 别 sau động từ: ✗ 你担心别 → ✓ 你别担心。
- 不要 ở đây đọc bú yào (不 trước thanh 4 đổi thành thanh 2).
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
