别 / 不要 + động từ: đừng …

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung sơ cấp 2 — sinh hoạt, công việc, du lịch

Cấu trúc

别 / 不要 + V (+ 了)

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ý nghĩa: khuyên hoặc bảo ai đó KHÔNG làm việc gì: “đừng …”. 别 (bié) dùng nhiều trong khẩu ngữ; 不要 (bú yào) nghĩa tương tự, nghe hơi trang trọng / mạnh hơn một chút.

Cấu trúc: (chủ ngữ) + 别 / 不要 + động từ
- 别担心。(Đừng lo.) · 你别喝酒。(Bạn đừng uống rượu.)
- 上课的时候不要玩儿手机。(Trong giờ học đừng chơi điện thoại.)

别 … 了: khi người kia ĐANG làm, bảo dừng lại: 别说了!(Đừng nói nữa!) · 别哭了。(Đừng khóc nữa.)

Lịch sự hơn: thêm 请 trước: 请不要在这儿抽烟。(Xin đừng hút thuốc ở đây.)

Ví dụ

  • 你发烧了,别去上班了。

    Nǐ fāshāo le, bié qù shàngbān le.

    Bạn sốt rồi, đừng đi làm nữa.

  • 别担心,医生说没问题。

    Bié dānxīn, yīshēng shuō méi wèntí.

    Đừng lo, bác sĩ nói không sao.

  • 吃药以后不要喝咖啡。

    Chī yào yǐhòu bú yào hē kāfēi.

    Sau khi uống thuốc đừng uống cà phê.

Lỗi thường gặp

  • Dùng 没 để cấm: ✗ 你没去 (= bạn đã không đi) → ✓ 你别去 (đừng đi).
  • Đặt 别 sau động từ: ✗ 你担心别 → ✓ 你别担心。
  • 不要 ở đây đọc bú yào (不 trước thanh 4 đổi thành thanh 2).

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

你发烧了, 去上班了。Nǐ fāshāo le, ___ qù shàngbān le.Nghĩa: Bạn sốt rồi, đừng đi làm nữa.

Từ liên quan