Phó từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
别担心,你会好的。
Bié dānxīn, nǐ huì hǎo de.
Đừng lo, bạn sẽ khỏi thôi.
Đề cương HSK mới: HSK 2Nội dung tham khảotừ nhiều nghĩa ở các cấp 2, 5 — tính cấp thấp nhấtNhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Sức khoẻTừ chức năng
Khuyến nghị của Trung Việt
