不辞而别

bùcí’érbié

bỏ đi không từ biệt

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 不4 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214
  • 辞13 nétBộ thủ: 辛 · bộ số 160/214
  • 而6 nétBộ thủ: 而 · bộ số 126/214
  • 别7 nétBộ thủ: 刀 (dạng 刂) · đao (dao) · bộ số 18/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.