Mục tiêu
- Nói mình bị ốm, đau ở đâu, sốt bao nhiêu độ.
- Hiểu lời dặn của bác sĩ: uống thuốc mấy lần một ngày, nên / đừng làm gì.
- Khuyên người khác: 别 + động từ; hỏi thăm người ốm.
Trước khi học
Ôn ở Sơ cấp 1: 有点儿 + tính từ (hơi …), 了 (đã), 感冒 (bị cảm), 度 (độ).
Bạn bị làm sao?
你哪儿不舒服?
Nǐ nǎr bù shūfu?
Bạn khó chịu ở đâu?
我头疼。
Wǒ tóu téng.
Tôi đau đầu.
我发烧了,三十八度。
Wǒ fāshāo le, sānshíbā dù.
Tôi bị sốt, ba mươi tám độ.
我有点儿感冒。
Wǒ yǒudiǎnr gǎnmào.
Tôi hơi bị cảm.
Nói chỗ đau: bộ phận + 疼: 头疼 (đau đầu), 嗓子疼 (đau họng), 肚子疼 (đau bụng). 不舒服 là cách nói chung “thấy khó chịu, không khoẻ”.
Ở bệnh viện
我想看病。
Wǒ xiǎng kànbìng.
Tôi muốn khám bệnh.
你生病几天了?
Nǐ shēngbìng jǐ tiān le?
Bạn ốm mấy ngày rồi?
两天了。
Liǎng tiān le.
Hai ngày rồi.
Văn hoá: ở bệnh viện Trung Quốc thường phải 挂号 (guàhào — đăng ký khám, lấy số) trước, nhiều nơi đăng ký trước qua ứng dụng / WeChat trên điện thoại. Từ này chỉ cần nhận ra, chưa cần học thuộc.
Uống thuốc mấy lần?
这个药一天吃三次。
Zhège yào yì tiān chī sān cì.
Thuốc này một ngày uống ba lần.
饭后吃。
Fàn hòu chī.
Uống sau bữa ăn.
Lưu ý: tiếng Trung nói 吃药 (ăn thuốc) cho thuốc viên — không dùng 喝 trừ thuốc nước. Số lần đứng SAU động từ: 吃三次, không nói 三次吃.
Lời khuyên: 别 …
别担心,你会好的。
Bié dānxīn, nǐ huì hǎo de.
Đừng lo, bạn sẽ khỏi thôi.
你要多休息,别喝酒。
Nǐ yào duō xiūxi, bié hē jiǔ.
Bạn cần nghỉ ngơi nhiều, đừng uống rượu.
Nghe không rõ? Nhờ nhắc lại
对不起,请您再说一遍。
Duìbuqǐ, qǐng nín zài shuō yí biàn.
Xin lỗi, phiền bác sĩ nói lại một lần nữa.
Hội thoại mẫu
医生:你哪儿不舒服?
Yīshēng: Nǐ nǎr bù shūfu?
Bác sĩ: Anh thấy khó chịu ở đâu?
明:我头疼,还有点儿发烧。
Míng: Wǒ tóu téng, hái yǒudiǎnr fāshāo.
Minh: Tôi đau đầu, lại còn hơi sốt.
医生:几天了?
Yīshēng: Jǐ tiān le?
Bác sĩ: Mấy ngày rồi?
明:昨天晚上开始的。
Míng: Zuótiān wǎnshang kāishǐ de.
Minh: Bắt đầu từ tối hôm qua.
医生:你感冒了。这个药一天吃三次,多喝水,多休息。
Yīshēng: Nǐ gǎnmào le. Zhège yào yì tiān chī sān cì, duō hē shuǐ, duō xiūxi.
Bác sĩ: Anh bị cảm rồi. Thuốc này ngày uống ba lần, uống nhiều nước, nghỉ ngơi nhiều.
明:谢谢医生。
Míng: Xièxie yīshēng.
Minh: Cảm ơn bác sĩ.
Lưu ý: nội dung bài chỉ để học tiếng; khi ốm thật hãy làm theo hướng dẫn của nhân viên y tế.
Lỗi thường gặp
- ✗ 我喝药 (thuốc viên) → ✓ 我吃药。
- ✗ 我是头疼 → ✓ 我头疼。
- ✗ 你没担心 (muốn nói “đừng lo”) → ✓ 你别担心。
- ✗ 一天三次吃 → ✓ 一天吃三次。
Tóm tắt
- Triệu chứng: 头疼 · 发烧 · 感冒 · 不舒服; hỏi: 你哪儿不舒服?
- Khám bệnh: 看病 · 医院 · 医生 · 吃药 · 休息.
- 别 + V = đừng; V + số + 次 = mấy lần; 再说一遍 = nói lại một lần nữa (遍 = trọn một lượt).
