Số lần làm: động từ + số + 次 / 遍
Cấu trúc
V + số + 次 (+ tân ngữ) · tần suất: 一天 + V + 三次
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: nói một việc được làm mấy lần.
- 次 (cì): số LẦN nói chung: 我去过两次上海。(Tôi đã đi Thượng Hải hai lần.)
- 遍 (biàn): một lượt TRỌN VẸN từ đầu đến cuối: 请再说一遍。(Xin nói lại một lần nữa.) · 这本书我看了三遍。
Vị trí: số + 次 / 遍 đứng SAU động từ (khác tiếng Việt có thể nói “hai lần đi”).
- Tân ngữ là danh từ chỉ vật: 次 thường đứng TRƯỚC tân ngữ: 吃三次药 · 去两次北京.
- Tân ngữ là đại từ (他, 你…): đại từ đứng TRƯỚC số + 次: 我找过他两次。
- Tân ngữ là địa danh: cả hai vị trí đều được: 我去过三次北京 / 我去过北京三次。
Tần suất: khoảng thời gian + động từ + số lần: 一天吃三次 (một ngày uống ba lần) · 一个星期去两次 (một tuần đi hai lần).
Ví dụ
这个药一天吃两次,一次吃一片。
Zhège yào yì tiān chī liǎng cì, yí cì chī yí piàn.
Thuốc này một ngày uống hai lần, mỗi lần một viên.
我一个星期去三次健身房。
Wǒ yí ge xīngqī qù sān cì jiànshēnfáng.
Tôi đi phòng tập ba lần một tuần.
对不起,请您再说一遍。
Duìbuqǐ, qǐng nín zài shuō yí biàn.
Xin lỗi, phiền ông / bà nói lại một lần nữa.
Lỗi thường gặp
- ✗ 我三次去北京 → ✓ 我去过三次北京 / 我去过北京三次 (nói “ba lần” sau động từ).
- Nhờ nhắc lại: 请再说一遍 (nói lại trọn câu) hay dùng hơn; 再说一次 cũng đúng.
- 一次 đọc yí cì, 一遍 đọc yí biàn (一 trước thanh 4 → thanh 2).
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
