Bài 1. Đi khám bệnh: nói triệu chứng, uống thuốc

Luyện tập — Bài 1. Đi khám bệnh: nói triệu chứng, uống thuốc

Ôn từ vựng, ngữ pháp và mẫu câu của bài 1, chấm từng câu.

Bài luyện10 câuTự luyện
Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Từ vựng

Từ này nghĩa là gì?

发烧fāshāo
Câu 2

Câu 2 · Từ vựng

Nối mỗi mục bên trái với mục đúng bên phải.

药yào
休息xiūxi
担心dānxīn
看病kànbìng
Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

你发烧了, 去上班了。Nǐ fāshāo le, ___ qù shàngbān le.Nghĩa: Bạn sốt rồi, đừng đi làm nữa.
Câu 4

Câu 4 · Ngữ pháp

“Thuốc này một ngày uống hai lần” nói thế nào?

Câu 5

Câu 5 · Nghe

Nghe và chọn nghĩa đúng.

Câu 6

Câu 6 · Từ vựng

Uống thuốc viên, tiếng Trung thường nói 吃药 (không nói 喝药).
Câu 7

Câu 7 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Tôi hơi đau đầu.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Câu 8

Câu 8 · Đọc

Bác sĩ KHÔNG khuyên điều nào?

医生说我感冒了,要多喝水,多休息,别喝咖啡。Yīshēng shuō wǒ gǎnmào le, yào duō hē shuǐ, duō xiūxi, bié hē kāfēi.
Câu 9

Câu 9 · Từ vựng

对不起,我没听懂,请再说一 。Duìbuqǐ, wǒ méi tīngdǒng, qǐng zài shuō yí ___.Nghĩa: Xin lỗi, tôi nghe không hiểu, xin nói lại một lần nữa.
Câu 10

Câu 10 · Nói

Đóng vai người bệnh: nói với bác sĩ bạn đau ở đâu, sốt bao nhiêu độ, ốm mấy ngày rồi; rồi nhắc lại lời dặn uống thuốc.

Nói to câu trả lời (có thể ghi âm bằng điện thoại để nghe lại), rồi đối chiếu với tiêu chí và bài mẫu.