Mục tiêu
- Mua thực phẩm ở siêu thị / chợ: hỏi giá, hỏi có tươi không, mua thêm.
- Hiểu biển giảm giá (打八折) và tính tổng tiền (一共).
- Phân biệt 再 (lại — việc chưa làm) và 又 (lại — việc đã làm); dùng 这些 / 那些 / 一些.
Trước khi học
Ôn ở khoá Nhập môn: số đếm, 多少钱, 块 / 元, 斤 (= nửa ký, 500 g), 贵 / 便宜.
Mua đồ ăn
我要买一些水果和两斤鸡蛋。
Wǒ yào mǎi yìxiē shuǐguǒ hé liǎng jīn jīdàn.
Tôi muốn mua ít hoa quả và hai cân trứng.
这些苹果新鲜吗?
Zhèxiē píngguǒ xīnxiān ma?
Chỗ táo này có tươi không?
牛奶在哪儿?——在面包旁边。
Niúnǎi zài nǎr? —— Zài miànbāo pángbiān.
Sữa ở đâu? — Ở cạnh bánh mì.
斤 = cân Trung Quốc (500 g), không phải 1 kg. Ở Trung Quốc trứng gà thường bán theo 斤 hoặc theo hộp; ở siêu thị Việt Nam bán theo quả / vỉ.
Bao nhiêu tiền? — 一共
一共多少钱?
Yígòng duōshao qián?
Tổng cộng bao nhiêu tiền?
一共五十六块。
Yígòng wǔshíliù kuài.
Tổng cộng năm mươi sáu tệ.
Giảm giá: 打折

今天水果打八折。
Jīntiān shuǐguǒ dǎ bā zhé.
Hôm nay hoa quả giảm 20%.
Đọc biển giảm giá: 打八折 = bán 80% giá (giảm 20%), 打五折 = bán nửa giá. Người Việt hay nhầm 八折 là “giảm 80%”.
Mua thêm: 再 · Lại nữa: 又
这个面包很好吃,我再买两个。
Zhège miànbāo hěn hǎochī, wǒ zài mǎi liǎng ge.
Bánh mì này ngon, tôi mua thêm hai cái nữa.
我又忘了买牛奶!
Wǒ yòu wàngle mǎi niúnǎi!
Tôi lại quên mua sữa rồi!
再 = lại / thêm cho việc CHƯA làm; 又 = lại cho việc ĐÃ xảy ra (thường có 了).
Hội thoại mẫu
明:请问,这些苹果怎么卖?
Míng: Qǐngwèn, zhèxiē píngguǒ zěnme mài?
Minh: Xin hỏi, táo này bán thế nào?
售货员:十块一斤,今天打八折。
Shòuhuòyuán: Shí kuài yì jīn, jīntiān dǎ bā zhé.
Người bán: Mười tệ một cân, hôm nay giảm 20%.
明:很新鲜!我要两斤。还要一瓶牛奶。
Míng: Hěn xīnxiān! Wǒ yào liǎng jīn. Hái yào yì píng niúnǎi.
Minh: Tươi quá! Tôi lấy hai cân. Thêm một chai sữa.
售货员:一共二十二块。
Shòuhuòyuán: Yígòng èrshí'èr kuài.
Người bán: Tổng cộng hai mươi hai tệ.
明:可以用手机付吗?
Míng: Kěyǐ yòng shǒujī fù ma?
Minh: Trả bằng điện thoại được không?
售货员:可以。欢迎再来!
Shòuhuòyuán: Kěyǐ. Huānyíng zài lái!
Người bán: Được. Lần sau lại đến nhé!
Tính nhẩm: 2 cân × 10 tệ × 80% = 16 tệ; sữa 6 tệ → 22 tệ. 怎么卖? là cách hỏi giá rất hay dùng ở chợ (“bán thế nào?”).
Lỗi thường gặp
- ✗ 请又说一遍 → ✓ 请再说一遍。
- ✗ 他昨天来了,今天再来了 → ✓ 今天又来了。
- △ 这些个苹果 (khẩu ngữ phương Bắc, không chuẩn) → ✓ 这些苹果.
- ✗ 打八折 = giảm 80% → ✓ bán 80% giá (giảm 20%).
Hội thoại: Đi siêu thị
Hai người mua đồ ở siêu thị: chọn trái cây tươi, hỏi giá theo cân, giảm giá (打折), mua thêm (再) và tính tổng (一共).
Đi siêu thị
王丽
明,我们买些水果吧。这些苹果很新鲜。
Míng, wǒmen mǎi xiē shuǐguǒ ba. Zhèxiē píngguǒ hěn xīnxiān.
Minh, mình mua ít trái cây nhé. Mấy quả táo này tươi lắm.
Lời thoại (6 câu) — bấm câu để nghe
Xem phim có phụ đề, nghe từng câu hoặc cả đoạn; sau đó làm hai câu hỏi hiểu hội thoại trong bài luyện của bài.
Tóm tắt
- Thực phẩm: 水果 · 鸡蛋 · 牛奶 · 面包 · 新鲜.
- Giá: 怎么卖?· 一共多少钱?· 打八折 = bán 80% giá (giảm 20%).
- 再 (việc sắp làm) ↔ 又 (việc đã lặp lại); 这些 / 那些 / 一些 + N.
