些: 这些 / 那些 / 一些 — những, một vài, một ít
Cấu trúc
这些 / 那些 + N · 一些 + N · 哪些 + N?
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: 些 (xiē) chỉ số lượng KHÔNG XÁC ĐỊNH, số nhiều.
- 这些 (những … này) · 那些 (những … kia) · 哪些 (những … nào?)
- 一些 (một vài, một ít): 我买了一些水果。(Tôi mua một ít hoa quả.)
Không thêm lượng từ: △ 这些个苹果 (có trong khẩu ngữ phương Bắc nhưng không chuẩn) → ✓ 这些苹果.
Dùng cho cả vật đếm được và không đếm được: 一些人 · 一些水.
一些 và 一点儿: gần nghĩa “một ít”; 一点儿 nhấn “rất ít”, hay dùng sau tính từ / động từ (便宜一点儿, 吃一点儿). 一些 thường đứng trước danh từ.
Ví dụ
这些鸡蛋多少钱?
Zhèxiē jīdàn duōshao qián?
Chỗ trứng này bao nhiêu tiền?
你想买哪些水果?
Nǐ xiǎng mǎi nǎxiē shuǐguǒ?
Bạn muốn mua những loại hoa quả nào?
那些面包都是今天的,很新鲜。
Nàxiē miànbāo dōu shì jīntiān de, hěn xīnxiān.
Chỗ bánh mì kia đều là của hôm nay, rất tươi.
Lỗi thường gặp
- Thêm số cụ thể: ✗ 这三些 → ✓ 这三个.
- ✗ 一些便宜 (muốn nói “rẻ hơn một chút”) → ✓ 便宜一点儿.
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
