些: 这些 / 那些 / 一些 — những, một vài, một ít

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung sơ cấp 2 — sinh hoạt, công việc, du lịch

Cấu trúc

这些 / 那些 + N · 一些 + N · 哪些 + N?

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ý nghĩa: 些 (xiē) chỉ số lượng KHÔNG XÁC ĐỊNH, số nhiều.
- 这些 (những … này) · 那些 (những … kia) · 哪些 (những … nào?)
- 一些 (một vài, một ít): 我买了一些水果。(Tôi mua một ít hoa quả.)

Không thêm lượng từ: △ 这些个苹果 (có trong khẩu ngữ phương Bắc nhưng không chuẩn) → ✓ 这些苹果.
Dùng cho cả vật đếm được và không đếm được: 一些人 · 一些水.

一些 và 一点儿: gần nghĩa “một ít”; 一点儿 nhấn “rất ít”, hay dùng sau tính từ / động từ (便宜一点儿, 吃一点儿). 一些 thường đứng trước danh từ.

Ví dụ

  • 这些鸡蛋多少钱?

    Zhèxiē jīdàn duōshao qián?

    Chỗ trứng này bao nhiêu tiền?

  • 你想买哪些水果?

    Nǐ xiǎng mǎi nǎxiē shuǐguǒ?

    Bạn muốn mua những loại hoa quả nào?

  • 那些面包都是今天的,很新鲜。

    Nàxiē miànbāo dōu shì jīntiān de, hěn xīnxiān.

    Chỗ bánh mì kia đều là của hôm nay, rất tươi.

Lỗi thường gặp

  • Thêm số cụ thể: ✗ 这三些 → ✓ 这三个.
  • ✗ 一些便宜 (muốn nói “rẻ hơn một chút”) → ✓ 便宜一点儿.

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

“这些个苹果” là cách nói đúng.
Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Tôi đã mua một ít hoa quả.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Từ liên quan