再 và 又: “lại” cho việc sắp làm và việc đã làm
Cấu trúc
再 + V (lần nữa — chưa xảy ra) · 又 + V + 了 (lại — đã xảy ra)
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Cả hai dịch là “lại / nữa”, nhưng khác thời điểm:
- 再 — việc CHƯA xảy ra (yêu cầu, dự định): 请再说一遍。(Xin nói lại.) · 明天再来吧。(Mai lại đến nhé.) · 再买两个面包。(Mua thêm hai cái bánh mì nữa.)
- 又 — việc ĐÃ lặp lại, thường có 了: 他昨天来了,今天又来了。(Hôm qua anh ấy đến, hôm nay lại đến.) · 我又忘了带钥匙。(Tôi lại quên mang chìa khoá.)
再 còn nghĩa “rồi mới” (Sơ cấp 1): 先吃饭再去 (ăn rồi hẵng đi).
Mẹo nhớ: câu có “đã / rồi” → 又; câu nhờ, hẹn, định → 再.
Ngoại lệ hay gặp: việc lặp lại CHẮC CHẮN sẽ đến vẫn dùng 又: 明天又是星期一了。· 下个星期又要考试了。
Ví dụ
这个面包很好吃,我想再买一个。
Zhège miànbāo hěn hǎochī, wǒ xiǎng zài mǎi yí ge.
Bánh mì này ngon quá, tôi muốn mua thêm một cái.
牛奶又贵了。
Niúnǎi yòu guì le.
Sữa lại đắt lên rồi.
今天没有新鲜的鱼,您明天再来吧。
Jīntiān méiyǒu xīnxiān de yú, nín míngtiān zài lái ba.
Hôm nay không có cá tươi, mai ông / bà lại đến nhé.
Lỗi thường gặp
- ✗ 他昨天来了,今天再来了 → ✓ 今天又来了。
- ✗ 请又说一遍 → ✓ 请再说一遍。
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
