Bài 3. Nhà ở: thuê phòng, tả căn nhà

Chương 1. Sức khoẻ, đường đi, nhà ở, học tập · Bài 3/12

Bảng học

Mục 1/12 · đã xem 0

房子

fángzi

nhà, căn nhà

Ví dụ

他们买了一套新房子。

Tāmen mǎile yí tào xīn fángzi.

Họ đã mua một căn nhà mới.

Mục tiêu

  • Tả nhà / phòng của mình: có mấy phòng, trong phòng có gì, ở tầng mấy.
  • Hỏi khi thuê nhà: gần đây có gì, có yên tĩnh không, giá bao nhiêu.
  • Phân biệt câu “Nơi + 有 + vật” và “Vật + 在 + nơi”.

Trước khi học

Ôn: 有 / 没有, 在 + nơi chốn, phương vị từ (bài 2), 多少钱.

Nhà tôi

  • 我家有三个房间。

    Wǒ jiā yǒu sān ge fángjiān.

    Nhà tôi có ba phòng.

  • 客厅很大,厨房有点儿小。

    Kètīng hěn dà, chúfáng yǒudiǎnr xiǎo.

    Phòng khách rất rộng, bếp hơi nhỏ.

  • 我住在五楼。

    Wǒ zhù zài wǔ lóu.

    Tôi ở tầng năm.

Tầng nhà: 五楼 = tầng năm (không cần 第). Ở Trung Quốc tầng sát mặt đất là 一楼 — giống cách gọi “tầng 1” ở miền Bắc. Ở miền Nam, “tầng trệt” = 一楼, “lầu 1” = 二楼 (lệch một số). Khi hẹn nên hỏi lại cho chắc.

Trong phòng có gì?

  • 房间里有一张床和一张桌子。

    Fángjiān li yǒu yì zhāng chuáng hé yì zhāng zhuōzi.

    Trong phòng có một cái giường và một cái bàn.

  • 我的手机在桌子上。

    Wǒ de shǒujī zài zhuōzi shang.

    Điện thoại của tôi ở trên bàn.

有 hay 在? Giới thiệu cái chưa biết → Nơi + 有 + 一 + lượng từ + N. Nói vị trí của cái đã biết → N + 在 + nơi.

Thuê nhà

  • 我想在公司附近租一个房子。

    Wǒ xiǎng zài gōngsī fùjìn zū yí ge fángzi.

    Tôi muốn thuê một căn nhà gần công ty.

  • 附近有超市吗?

    Fùjìn yǒu chāoshì ma?

    Gần đây có siêu thị không?

  • 这儿安静吗?

    Zhèr ānjìng ma?

    Ở đây có yên tĩnh không?

  • 一个月多少钱?

    Yí ge yuè duōshao qián?

    Một tháng bao nhiêu tiền?

Chuyển nhà

  • 我下个星期搬家。

    Wǒ xià ge xīngqī bānjiā.

    Tuần sau tôi chuyển nhà.

  • 新房子又干净又安静。

    Xīn fángzi yòu gānjìng yòu ānjìng.

    Nhà mới vừa sạch vừa yên tĩnh.

(又…又… = vừa … vừa … — sẽ học kỹ ở bài 11.)

Hội thoại mẫu

  • 王丽:明,听说你搬家了?

    Wáng Lì: Míng, tīngshuō nǐ bānjiā le?

    Vương Lệ: Minh, nghe nói bạn chuyển nhà rồi à?

  • 明:对,我在公司附近租了一个房子。

    Míng: Duì, wǒ zài gōngsī fùjìn zūle yí ge fángzi.

    Minh: Ừ, mình thuê một căn nhà gần công ty.

  • 王丽:房子大吗?

    Wáng Lì: Fángzi dà ma?

    Vương Lệ: Nhà có rộng không?

  • 明:不太大,有两个房间、一个客厅和一个厨房,很干净。

    Míng: Bú tài dà, yǒu liǎng ge fángjiān, yí ge kètīng hé yí ge chúfáng, hěn gānjìng.

    Minh: Không rộng lắm, có hai phòng ngủ, một phòng khách và một bếp, rất sạch.

  • 王丽:附近方便吗?

    Wáng Lì: Fùjìn fāngbiàn ma?

    Vương Lệ: Xung quanh có tiện không?

  • 明:很方便,楼下就有一个超市。

    Míng: Hěn fāngbiàn, lóuxià jiù yǒu yí ge chāoshì.

    Minh: Rất tiện, ngay dưới nhà có một siêu thị.

Lỗi thường gặp

  • ✗ 在房间里有一张床 → ✓ 房间里有一张床。
  • ✗ 房间里不有电视 → ✓ 房间里没有电视。
  • ✗ 我住五楼在 → ✓ 我住在五楼。

Tóm tắt

  • Nhà: 房子 · 房间 · 客厅 · 厨房 · 楼 (五楼 = tầng năm); 租 thuê · 搬家 chuyển nhà.
  • Nơi + 有 + vật (giới thiệu) · vật + 在 + nơi (vị trí của cái đã biết).
  • Nhận xét: 干净 · 安静 · 方便 · 附近有…

Ngữ pháp trong bài

Liên quan HSKHSK 1HSK 2HSK 3HSK 4

Nhiệm vụ đề cương

  • HSK 2Giới thiệu một địa điểm介绍某个地方Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0
  • HSK 3Bàn về tình hình nhà ở谈论居住情况Nội dung tham khảo

Mục ngữ pháp đề cương

Đây là thống kê nội dung của khoá, không phải chứng nhận khoá tương đương một cấp HSK.

Nhãn này có nghĩa gì?

Bình luận (0 bình luận)

Bình luận công khai — ai cũng xem được. Không dùng để trao đổi riêng.

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy đặt câu hỏi hoặc chia sẻ kinh nghiệm.