Bài 3. Nhà ở: thuê phòng, tả căn nhà

Luyện tập — Bài 3. Nhà ở: thuê phòng, tả căn nhà

Ôn từ vựng, ngữ pháp và mẫu câu của bài 3, chấm từng câu.

Bài luyện10 câuTự luyện
Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Từ vựng

Từ này nghĩa là gì?

厨房chúfáng
Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

“Trong phòng có một cái giường” nói thế nào cho tự nhiên?

Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

我的手机 桌子上。Wǒ de shǒujī ___ zhuōzi shang.Nghĩa: Điện thoại của tôi ở trên bàn.
Câu 4

Câu 4 · Từ vựng

Nối mỗi mục bên trái với mục đúng bên phải.

租zū
搬家bānjiā
干净gānjìng
安静ānjìng
Câu 5

Câu 5 · Nghe

Nghe và chọn nghĩa đúng.

Câu 6

Câu 6 · Từ vựng

我住在五楼 nghĩa là “Tôi ở tầng năm”.
Câu 7

Câu 7 · Ngữ pháp

附近 银行。Fùjìn ___ yínháng.Nghĩa: Gần đây không có ngân hàng.
Câu 8

Câu 8 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Tôi muốn thuê nhà gần công ty.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Câu 9

Câu 9 · Đọc

Điều nào KHÔNG đúng về nhà mới?

我的新房子不大,可是很干净,也很安静。楼下就是超市,很方便。Wǒ de xīn fángzi bú dà, kěshì hěn gānjìng, yě hěn ānjìng. Lóuxià jiù shì chāoshì, hěn fāngbiàn.
Câu 10

Câu 10 · Viết

Viết 3–4 câu tả nhà / phòng của bạn: có mấy phòng, trong phòng có gì, ở tầng mấy, xung quanh có gì.