Ở đâu có gì: Nơi + 有 + vật, và vật + 在 + nơi
Cấu trúc
Nơi (+ phương vị) + 有 + (số + lượng từ) + N · N xác định + 在 + nơi
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Hai cách nói vị trí:
- 有 — giới thiệu cái gì đó có ở một nơi (người nghe chưa biết): 房间里有一张床。(Trong phòng có một cái giường.) · 我家附近有一个超市。
- 在 — nói một vật ĐÃ BIẾT đang ở đâu: 我的手机在桌子上。(Điện thoại của tôi ở trên bàn.) · 超市在银行旁边。
Mẹo: sau 有 thường là “一 + lượng từ + danh từ” (cái mới); trước 在 là danh từ xác định (我的…, 那个…, tên riêng).
Phủ định: 没有 (không có) · 不在 (không ở): 附近没有银行。· 他不在家。
Ví dụ
客厅里有一个沙发和一个电视。
Kètīng li yǒu yí ge shāfā hé yí ge diànshì.
Trong phòng khách có một cái ghế sofa và một cái ti vi.
我的钥匙在哪儿?——在桌子上。
Wǒ de yàoshi zài nǎr? —— Zài zhuōzi shang.
Chìa khoá của tôi đâu? — Ở trên bàn.
学校附近没有地铁站。
Xuéxiào fùjìn méiyǒu dìtiězhàn.
Gần trường không có ga tàu điện ngầm.
Lỗi thường gặp
- △ 一个超市在我家附近 (câu đúng ngữ pháp nhưng không tự nhiên) → ✓ 我家附近有一个超市。
- ✗ 在房间里有一张床 → ✓ 房间里有一张床 (câu 有 không cần 在 ở đầu).
- Phủ định 有 bằng 不: ✗ 不有 → ✓ 没有.
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
