附近

fùjìn

gần đây, lân cận

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 附7 nétBộ thủ: 阜 (dạng 阝) · bộ số 170/214
  • 近7 nétBộ thủ: 辵 (dạng 辶) · bộ số 162/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.