Ôn từ vựng, ngữ pháp và mẫu câu của bài 1, chấm từng câu.
Cỡ chữ
Giọng đọc
Giọng đọc tạo sẵn (giọng máy, tiếng Phổ thông) — để luyện nghe; thanh điệu có thể chưa hoàn hảo như người bản ngữ.
Câu 1 · Từ vựng
Từ này nghĩa là gì?
Câu 2 · Từ vựng
Nối mỗi mục bên trái với mục đúng bên phải.
Câu 3 · Từ vựng
Câu 4 · Nghe
Người nói dặn gì?
Câu 5 · Ngữ pháp
Câu 6 · Ngữ pháp
Câu nào đúng?
Câu 7 · Từ vựng
Câu 8 · Ngữ pháp
Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.
Nghĩa: Xưởng rất ồn, nhất định phải đeo nút bịt tai.
Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.
Câu 9 · Đọc
Theo nội quy, điều nào ĐÚNG?
Câu 10 · Nói
Bạn là tổ trưởng. Dặn công nhân mới 3 điều an toàn bằng tiếng Trung (đồ bảo hộ, xe nâng, lối thoát hiểm), dùng 必须 / 一定要 / 千万别.
Nói to câu trả lời (có thể ghi âm bằng điện thoại để nghe lại), rồi đối chiếu với tiêu chí và bài mẫu.