一定要 / 千万别: nhất định phải … / tuyệt đối đừng … (lời dặn an toàn)
Cấu trúc
(Chủ ngữ) + 一定要 + V · (Chủ ngữ) + 千万 + 别 / 不要 / 要 + V
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: nhấn mạnh lời dặn, lời nhắc — rất hay gặp khi hướng dẫn an toàn, bàn giao ca.
- 一定要 + V = nhất định phải …: 进车间一定要戴安全帽。(Vào xưởng nhất định phải đội mũ bảo hộ.)
- 千万别 / 千万不要 + V = tuyệt đối đừng …: 千万别用手去摸。(Tuyệt đối đừng dùng tay sờ vào.)
- 千万要 + V cũng dùng được: 你千万要小心!(Anh nhất định phải cẩn thận!)
So sánh với 必须 (Công sở 1): 必须 nêu quy định / bắt buộc (thường trong nội quy, biển báo); 一定要 / 千万 mang giọng dặn dò, quan tâm của người nói.
Lời dặn trong xưởng hay dùng cả hai: 这是规定,必须戴。你一定要记住!
Vị trí: 一定 / 千万 đứng SAU chủ ngữ, TRƯỚC 要 / 别 / 不要. 千万 chỉ dùng trong lời dặn, lời khuyên (nói về việc nên / không nên làm), không dùng để kể việc đã xảy ra.
Ví dụ
进车间一定要戴安全帽。
Jìn chējiān yídìng yào dài ānquánmào.
Vào xưởng nhất định phải đội mũ bảo hộ.
机器没停,千万别把手伸进去!
Jīqì méi tíng, qiānwàn bié bǎ shǒu shēn jìnqu!
Máy chưa dừng, tuyệt đối đừng thò tay vào!
你千万要记住,叉车后面不能站人。
Nǐ qiānwàn yào jìzhù, chāchē hòumiàn bù néng zhàn rén.
Anh nhất định phải nhớ, phía sau xe nâng không được đứng người.
Lỗi thường gặp
- Đặt 千万 / 一定 trước chủ ngữ: ✗ 千万你别碰 → ✓ 你千万别碰。
- Dùng 千万 để kể việc đã xảy ra: ✗ 他昨天千万迟到了 → ✓ 他昨天迟到了。(千万 chỉ dùng khi dặn dò.)
- Nhầm 千万 (dặn dò) với 一定 (chắc chắn): ✗ 他千万会来 → ✓ 他一定会来。(Anh ấy chắc chắn sẽ đến.)
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
