Quy định: 必须 (bắt buộc) · 要 (phải) · 不能 / 不要 / 不许 (không được)
Cấu trúc
必须 + V · 要 + V · 不能 / 不要 / 不许 + V
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Nói quy định ở nơi làm việc:
- 必须 (bìxū) — bắt buộc, mạnh nhất: 进车间必须戴安全帽。(Vào xưởng bắt buộc đội mũ bảo hộ.)
- 要 — phải, cần: 上班要按时。
- 不能 — không được (không cho phép / không thể): 车间里不能抽烟。
- 不要 / 别 — đừng (khuyên, nhắc): 不要用手机。
- 不许 (bù xǔ) — cấm (lời nói nghiêm của quản lý). Biển báo dùng 禁止 (jìnzhǐ) / 严禁 (yánjìn) / 请勿 (qǐng wù): 禁止吸烟, 严禁烟火.
Phủ định của 必须 KHÔNG phải 不必须: “không bắt buộc” nói 不用 / 不必: 周末不用来。(Cuối tuần không cần đến.)
Ví dụ
在工厂里必须注意安全。
Zài gōngchǎng li bìxū zhùyì ānquán.
Trong nhà máy bắt buộc phải chú ý an toàn.
上夜班的时候不能睡觉。
Shàng yèbān de shíhou bù néng shuìjiào.
Khi làm ca đêm không được ngủ.
明天是星期天,你不用来上班。
Míngtiān shì xīngqītiān, nǐ bú yòng lái shàngbān.
Mai là chủ nhật, bạn không cần đi làm.
Lỗi thường gặp
- ✗ 不必须 → ✓ 不用 / 不必。
- 必须 đứng TRƯỚC động từ: ✗ 戴必须安全帽 → ✓ 必须戴安全帽。
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
