要是 …, (chủ ngữ) 就 …: nếu … thì …
Cấu trúc
要是 + điều kiện,(chủ ngữ) + 就 + kết quả
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: nêu điều kiện / giả định và kết quả: “nếu … thì …”. 要是 (yàoshi) là cách nói khẩu ngữ; văn viết hay dùng 如果 (rúguǒ) — nghĩa như nhau.
Vị trí của 就: 就 là phó từ → đứng SAU chủ ngữ của vế sau, TRƯỚC động từ:
- 要是你有时间,我们就一起去吧。
- 要是明天下雨,我们就不去了。
Có thể bỏ 就 trong câu ngắn, nhưng giữ 就 nghe tự nhiên hơn. 要是 có thể đứng sau chủ ngữ vế trước: 你要是累了,就休息一下。
Cẩn thận chữ: 要是 (nếu, yàoshi) khác 钥匙 (chìa khoá, yàoshi) — đọc giống nhau, viết khác.
Ví dụ
要是你周末有空,就来我家玩儿吧。
Yàoshi nǐ zhōumò yǒu kòng, jiù lái wǒ jiā wánr ba.
Nếu cuối tuần bạn rảnh thì đến nhà tôi chơi nhé.
你要是不舒服,就早点儿回家。
Nǐ yàoshi bù shūfu, jiù zǎo diǎnr huí jiā.
Nếu bạn thấy mệt thì về nhà sớm đi.
要是明天不加班,我就参加聚会。
Yàoshi míngtiān bù jiābān, wǒ jiù cānjiā jùhuì.
Nếu mai không phải làm thêm thì tôi dự liên hoan.
Lỗi thường gặp
- Đặt 就 trước chủ ngữ: ✗ 要是下雨,就我们不去 → ✓ 要是下雨,我们就不去。
- Dùng 所以 cho câu điều kiện: ✗ 要是你来,所以我很高兴 → ✓ 要是你来,我就很高兴。
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
