要是 …, (chủ ngữ) 就 …: nếu … thì …

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung sơ cấp 2 — sinh hoạt, công việc, du lịch

Cấu trúc

要是 + điều kiện,(chủ ngữ) + 就 + kết quả

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ý nghĩa: nêu điều kiện / giả định và kết quả: “nếu … thì …”. 要是 (yàoshi) là cách nói khẩu ngữ; văn viết hay dùng 如果 (rúguǒ) — nghĩa như nhau.

Vị trí của 就: 就 là phó từ → đứng SAU chủ ngữ của vế sau, TRƯỚC động từ:
- 要是你有时间,我们就一起去吧。
- 要是明天下雨,我们就不去了。

Có thể bỏ 就 trong câu ngắn, nhưng giữ 就 nghe tự nhiên hơn. 要是 có thể đứng sau chủ ngữ vế trước: 你要是累了,就休息一下。

Cẩn thận chữ: 要是 (nếu, yàoshi) khác 钥匙 (chìa khoá, yàoshi) — đọc giống nhau, viết khác.

Ví dụ

  • 要是你周末有空,就来我家玩儿吧。

    Yàoshi nǐ zhōumò yǒu kòng, jiù lái wǒ jiā wánr ba.

    Nếu cuối tuần bạn rảnh thì đến nhà tôi chơi nhé.

  • 你要是不舒服,就早点儿回家。

    Nǐ yàoshi bù shūfu, jiù zǎo diǎnr huí jiā.

    Nếu bạn thấy mệt thì về nhà sớm đi.

  • 要是明天不加班,我就参加聚会。

    Yàoshi míngtiān bù jiābān, wǒ jiù cānjiā jùhuì.

    Nếu mai không phải làm thêm thì tôi dự liên hoan.

Lỗi thường gặp

  • Đặt 就 trước chủ ngữ: ✗ 要是下雨,就我们不去 → ✓ 要是下雨,我们就不去。
  • Dùng 所以 cho câu điều kiện: ✗ 要是你来,所以我很高兴 → ✓ 要是你来,我就很高兴。

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

“Trên đường nếu có chuyện gì thì gọi cho tôi” nói thế nào?

Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

要是明天下雨,我们 不去了。Yàoshi míngtiān xià yǔ, wǒmen ___ bú qù le.Nghĩa: Nếu mai mưa thì chúng ta không đi nữa.
Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

Câu nào đúng?

Từ liên quan