Bài 6. Mời và từ chối: rủ đi chơi, nhận lời, từ chối khéo

Luyện tập — Bài 6. Mời và từ chối: rủ đi chơi, nhận lời, từ chối khéo

Ôn từ vựng, ngữ pháp và mẫu câu của bài 6, chấm từng câu.

Bài luyện10 câuTự luyện
Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Từ vựng

“今天我请客” nghĩa là gì?

请客qǐngkè
Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

要是明天下雨,我们 不去了。Yàoshi míngtiān xià yǔ, wǒmen ___ bú qù le.Nghĩa: Nếu mai mưa thì chúng ta không đi nữa.
Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

Câu nào đúng?

Câu 4

Câu 4 · Ngữ pháp

Câu này nghĩa là gì?

我不去了。Wǒ bú qù le.
Câu 5

Câu 5 · Nghe

Người nói có ý gì?

Câu 6

Câu 6 · Từ vựng

Nối mỗi mục bên trái với mục đúng bên phải.

聚会jùhuì
参加cānjiā
欢迎huānyíng
可惜kěxī
Câu 7

Câu 7 · Từ vựng

要是 (nếu) và 钥匙 (chìa khoá) đọc giống nhau: yàoshi.
Câu 8

Câu 8 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Mời bạn đến nhà tôi chơi.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Câu 9

Câu 9 · Đọc

Minh trả lời thế nào?

王丽:星期六晚上我们有一个聚会,你来吧!明:太好了!要是我不加班,我就去。Wáng Lì: Xīngqīliù wǎnshang wǒmen yǒu yí ge jùhuì, nǐ lái ba! Míng: Tài hǎo le! Yàoshi wǒ bù jiābān, wǒ jiù qù.
Câu 10

Câu 10 · Nói

Đóng vai: một người bạn rủ bạn đi ăn tối thứ sáu. Hãy từ chối khéo (tiếc + lý do + hẹn lần sau).

Nói to câu trả lời (có thể ghi âm bằng điện thoại để nghe lại), rồi đối chiếu với tiêu chí và bài mẫu.