以 … 为主: chủ yếu là …, lấy … làm chính
Cấu trúc
Chủ ngữ + 以 + danh từ / cụm từ + 为主
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: nói phần CHÍNH, phần chiếm đa số của một việc — rất hay gặp khi giới thiệu công ty, sản phẩm, thị trường, khách hàng.
- 这家工厂以出口为主。(Nhà máy này chủ yếu làm hàng xuất khẩu.)
- 我们的客户以越南和泰国为主。(Khách của chúng tôi chủ yếu ở Việt Nam và Thái Lan.)
- 产品以塑料杯为主,也做一些玻璃杯。(Sản phẩm chủ yếu là cốc nhựa, cũng làm một ít cốc thuỷ tinh.)
Đọc đúng: 为 ở đây đọc wéi (thanh 2), không phải wèi: 以…为主 = yǐ … wéizhǔ.
So sánh: 主要 + V / là cách nói thường (我们主要做出口); 以…为主 trang trọng hơn, hay dùng trong giới thiệu, email, hồ sơ năng lực.
Nghi vấn: 你们以什么产品为主?(Các anh chủ yếu làm sản phẩm gì?)
Ví dụ
这家工厂以出口为主。
Zhè jiā gōngchǎng yǐ chūkǒu wéizhǔ.
Nhà máy này chủ yếu làm hàng xuất khẩu.
我们的客户以越南和泰国为主。
Wǒmen de kèhù yǐ Yuènán hé Tàiguó wéizhǔ.
Khách hàng của chúng tôi chủ yếu ở Việt Nam và Thái Lan.
你们以什么产品为主?
Nǐmen yǐ shénme chǎnpǐn wéizhǔ?
Các anh chủ yếu làm sản phẩm gì?
Lỗi thường gặp
- Khẩu ngữ có khi bỏ 以 (出口为主), nhưng khi viết / giới thiệu nên dùng đủ 以…为主: ✓ 这家工厂以出口为主。
- Đặt sai vị trí 为主: ✗ 这家工厂以为主出口 → ✓ 这家工厂以出口为主。
- Thêm 是: ✗ 我们以是出口为主 → ✓ 我们以出口为主。
- Đọc sai 为 thành wèi: ✓ yǐ … wéizhǔ.
