Câu hỏi chính phản: 能不能 · 可(以)不可以 · 是不是 · 有没有
Cấu trúc
V / Adj + 不 + V / Adj · 有没有 + N
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: đặt dạng khẳng định và phủ định cạnh nhau để hỏi “có … không?” — KHÔNG thêm 吗.
- 你能不能帮我一个忙?(Bạn giúp tôi một việc được không?)
- 这个文件是不是你发的?(Văn bản này có phải bạn gửi không?)
- 你有没有时间?(Bạn có thời gian không?)
Động từ hai âm tiết: có thể nói gọn: 可不可以 (= 可以不可以), 同不同意.
Đọc: 不 ở giữa đọc nhẹ: néng bu néng, shì bu shì.
Nhờ lịch sự ở công sở: 能不能… / 可不可以…? nghe mềm hơn câu mệnh lệnh; thêm 麻烦你 / 请 càng lịch sự.
Ví dụ
你明天能不能早点儿来?
Nǐ míngtiān néng bu néng zǎo diǎnr lái?
Mai bạn đến sớm một chút được không?
我可不可以用一下你的电脑?
Wǒ kě bu kěyǐ yòng yíxià nǐ de diànnǎo?
Tôi dùng máy tính của bạn một chút được không?
你是不是新来的同事?
Nǐ shì bu shì xīn lái de tóngshì?
Bạn có phải đồng nghiệp mới đến không?
Lỗi thường gặp
- Thêm 吗: ✗ 你能不能帮我吗?→ ✓ 你能不能帮我?
- ✗ 你有不有时间 → ✓ 你有没有时间?
- Dùng với 很: ✗ 你很忙不忙 → ✓ 你忙不忙?
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
