Bài 6. Nhờ giúp đỡ và cảm ơn đồng nghiệp

Chương 2. Làm việc hằng ngày · Bài 6/9

Bảng học

Mục 1/9 · đã xem 0

帮忙

bāngmáng

giúp đỡ (động từ ly hợp: 帮个忙, 帮我一个忙)

Ví dụ

需要帮忙的话,告诉我。

Xūyào bāngmáng dehuà, gàosu wǒ.

Nếu cần giúp thì cứ nói với tôi.

Mục tiêu

  • Nhờ đồng nghiệp giúp một cách lịch sự (能不能…?麻烦你…).
  • Nhận lời / từ chối khéo khi được nhờ.
  • Cảm ơn, xin lỗi đúng mức ở công sở (辛苦了, 不好意思).

Trước khi học

Ôn: 可以 / 能 (Sơ cấp 1), 一下 (bài 3), câu từ chối khéo (Sơ cấp 2, bài 6).

Nhờ giúp

  • 你能不能帮我一个忙?

    Nǐ néng bu néng bāng wǒ yí ge máng?

    Bạn giúp tôi một việc được không?

  • 麻烦你帮我看一下这个文件。

    Máfan nǐ bāng wǒ kàn yíxià zhège wénjiàn.

    Phiền bạn xem giúp tôi văn bản này.

  • 我可不可以用一下你的电脑?

    Wǒ kě bu kěyǐ yòng yíxià nǐ de diànnǎo?

    Tôi dùng máy tính của bạn một chút được không?

帮 và 帮忙: 帮 + người + làm gì (帮我看一下); 帮忙 là động từ ly hợp — không mang tân ngữ sau: ✗ 帮忙我 → ✓ 帮我的忙 / 帮我一个忙 / 帮个忙.

Nhận lời — từ chối

  • 没问题!

    Méi wèntí!

    Không vấn đề gì!

  • 好的,我一会儿帮你看。

    Hǎo de, wǒ yíhuìr bāng nǐ kàn.

    Được, lát nữa tôi xem giúp bạn.

  • 不好意思,我现在有点儿忙,下午可以吗?

    Bù hǎoyìsi, wǒ xiànzài yǒudiǎnr máng, xiàwǔ kěyǐ ma?

    Ngại quá, giờ tôi hơi bận, chiều được không?

Cảm ơn — xin lỗi ở công sở

  • 太谢谢你了!

    Tài xièxie nǐ le!

    Cảm ơn bạn nhiều lắm!

  • 辛苦了!

    Xīnkǔ le!

    Vất vả cho anh / chị rồi!

  • 不好意思,让你久等了。

    Bù hǎoyìsi, ràng nǐ jiǔ děng le.

    Ngại quá, để bạn đợi lâu.

辛苦了 là lời cảm ơn rất hay dùng: cấp trên nói với nhân viên sau giờ làm / sau một việc khó, đồng nghiệp nói với nhau. Đáp: 不辛苦 / 应该的 (việc nên làm mà).
不好意思 nhẹ hơn 对不起 — dùng khi làm phiền, đến muộn một chút, nhờ vả.

Hội thoại mẫu

  • 明:小林,你能不能帮我一个忙?

    Míng: Xiǎo Lín, nǐ néng bu néng bāng wǒ yí ge máng?

    Minh: Tiểu Lâm, chị giúp em một việc được không?

  • 小林:什么事?

    Xiǎo Lín: Shénme shì?

    Tiểu Lâm: Việc gì thế?

  • 明:这封邮件是给客户的,麻烦你帮我看一下有没有错。

    Míng: Zhè fēng yóujiàn shì gěi kèhù de, máfan nǐ bāng wǒ kàn yíxià yǒu méiyǒu cuò.

    Minh: Email này gửi khách hàng, phiền chị xem giúp em có lỗi không.

  • 小林:没问题。……写得很好,只有一个字写错了。

    Xiǎo Lín: Méi wèntí. …… Xiě de hěn hǎo, zhǐ yǒu yí ge zì xiěcuò le.

    Tiểu Lâm: Không vấn đề. … Viết tốt lắm, chỉ sai một chữ.

  • 明:太谢谢你了!下次我请你喝咖啡。

    Míng: Tài xièxie nǐ le! Xià cì wǒ qǐng nǐ hē kāfēi.

    Minh: Cảm ơn chị nhiều! Lần sau em mời chị cà phê.

Lỗi thường gặp

  • ✗ 你能不能帮我吗?→ ✓ 你能不能帮我? (câu chính phản không thêm 吗).
  • ✗ 帮忙我 → ✓ 帮我 / 帮我一个忙。
  • ✗ 你有不有时间 → ✓ 你有没有时间?

Tóm tắt

  • Nhờ: 能不能…?· 可不可以…?· 麻烦你… · 帮我…一下.
  • Đáp: 没问题 · 好的 · 不好意思,我现在有点儿忙….
  • Cảm ơn / xin lỗi: 太谢谢你了 · 辛苦了 · 不好意思.

Ngữ pháp trong bài

Liên quan HSKHSK 1HSK 2HSK 3HSK 4

Nhiệm vụ đề cương

  • HSK 2Giao tiếp bằng lời hằng ngày日常言语交往Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0
  • HSK 3Trao đổi về công việc văn phòng hằng ngày交流日常办公情况Nội dung tham khảo

Mục ngữ pháp đề cương

Đây là thống kê nội dung của khoá, không phải chứng nhận khoá tương đương một cấp HSK.

Nhãn này có nghĩa gì?

Bình luận (0 bình luận)

Bình luận công khai — ai cũng xem được. Không dùng để trao đổi riêng.

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy đặt câu hỏi hoặc chia sẻ kinh nghiệm.