Mục tiêu
- Gửi / nhận tệp, báo đã nhận, xin xác nhận qua WeChat hoặc email.
- Viết tin nhắn công việc ngắn, rõ, lịch sự.
- Dùng V + 给 + người (发给, 交给) và 把…发给….
Trước khi học
Ôn: câu chữ 把 (Sơ cấp 2, bài 9), 已经…了, 刚 (bài 3).
Gửi và nhận
我把文件发给你了,请查收。
Wǒ bǎ wénjiàn fā gěi nǐ le, qǐng cháshōu.
Tôi đã gửi văn bản cho bạn, vui lòng kiểm tra.
收到,谢谢!
Shōudào, xièxie!
Đã nhận, cảm ơn!
我还没收到邮件,你能再发一次吗?
Wǒ hái méi shōudào yóujiàn, nǐ néng zài fā yí cì ma?
Tôi chưa nhận được email, bạn gửi lại một lần được không?
请查收 (qǐng cháshōu — “vui lòng kiểm tra và nhận”) là câu rất hay gặp cuối email / tin nhắn gửi kèm tệp. 收到 là cách trả lời ngắn gọn “đã nhận” — ở công ty Trung Quốc, trả lời 收到 ngay khi nhận việc được coi là lịch sự.
Xác nhận
请确认一下合同的内容。
Qǐng quèrèn yíxià hétóng de nèiróng.
Vui lòng xác nhận nội dung hợp đồng.
我确认一下,明天上午十点开会,对吗?
Wǒ quèrèn yíxià, míngtiān shàngwǔ shí diǎn kāihuì, duì ma?
Tôi xác nhận lại, mười giờ sáng mai họp, đúng không?
好的,我看完以后马上回复您。
Hǎo de, wǒ kànwán yǐhòu mǎshàng huífù nín.
Vâng, tôi đọc xong sẽ trả lời anh / chị ngay.
Tin nhắn mẫu (WeChat công việc)
王经理,您好!这个月的报告我已经发到您的邮箱了,请查收。
Wáng jīnglǐ, nín hǎo! Zhège yuè de bàogào wǒ yǐjīng fā dào nín de yóuxiāng le, qǐng cháshōu.
Chào anh Vương! Báo cáo tháng này em đã gửi vào hộp thư của anh, anh vui lòng kiểm tra ạ.
有问题请告诉我,谢谢!
Yǒu wèntí qǐng gàosu wǒ, xièxie!
Có vấn đề gì anh cứ báo em, cảm ơn anh!
Viết tin nhắn công việc: chào + việc chính (một câu) + việc người nhận cần làm (请查收 / 请确认) + cảm ơn. Tránh gửi nhiều tin ngắn liên tiếp.
Hội thoại mẫu
王经理:小阮,客户的合同你发给他们了吗?
Wáng jīnglǐ: Xiǎo Ruǎn, kèhù de hétóng nǐ fā gěi tāmen le ma?
Giám đốc Vương: Tiểu Nguyễn, hợp đồng em gửi cho khách chưa?
明:刚发了。我也给他们发了微信,让他们确认一下。
Míng: Gāng fā le. Wǒ yě gěi tāmen fāle Wēixìn, ràng tāmen quèrèn yíxià.
Minh: Em vừa gửi ạ. Em cũng nhắn WeChat cho họ, bảo họ xác nhận.
王经理:好。他们回复以后告诉我。
Wáng jīnglǐ: Hǎo. Tāmen huífù yǐhòu gàosu wǒ.
Giám đốc Vương: Tốt. Khi họ trả lời thì báo anh.
明:收到!
Míng: Shōudào!
Minh: Em rõ ạ!
Lỗi thường gặp
- ✗ 我把文件发经理了 → ✓ 我把文件发给经理了。
- ✗ 我收到了没 (muốn hỏi “bạn nhận được chưa”) → ✓ 你收到了吗? / 你收到没有?
- Nhắn cấp trên chỉ một chữ “好” có thể bị coi là cộc — nên viết 好的 / 收到 / 好的,谢谢.
Tóm tắt
- Gửi: 把 + tệp + 发给 + người · 给 + người + 发 + tệp · 请查收.
- Nhận: 收到 · 还没收到.
- Xác nhận: 请确认一下… · 我确认一下…,对吗?· 回复.
