Bài 7. Tin nhắn và email công việc: gửi, nhận, xác nhận

Luyện tập — Bài 7. Tin nhắn và email công việc: gửi, nhận, xác nhận

Ôn từ vựng, ngữ pháp và mẫu câu của bài 7, chấm từng câu.

Bài luyện10 câuTự luyện
Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Từ vựng

Trả lời tin nhắn công việc bằng “收到” nghĩa là gì?

收到shōudào
Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

我把文件发 你了,请查收。Wǒ bǎ wénjiàn fā ___ nǐ le, qǐng cháshōu.Nghĩa: Tôi đã gửi văn bản cho bạn, vui lòng kiểm tra.
Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

Câu nào đúng?

Câu 4

Câu 4 · Từ vựng

Nối mỗi mục bên trái với mục đúng bên phải.

邮件yóujiàn
文件wénjiàn
确认quèrèn
回复huífù
Câu 5

Câu 5 · Nghe

Nghe và chọn nghĩa đúng.

Câu 6

Câu 6 · Từ vựng

“请查收” thường đặt ở cuối email / tin nhắn có gửi kèm tệp.
Câu 7

Câu 7 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Vui lòng xác nhận nội dung hợp đồng.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Câu 8

Câu 8 · Từ vựng

我看完以后马上 您。Wǒ kànwán yǐhòu mǎshàng ___ nín.Nghĩa: Tôi đọc xong sẽ trả lời anh / chị ngay.
Câu 9

Câu 9 · Đọc

Tin nhắn này để làm gì?

王经理,您好!这个月的报告我已经发到您的邮箱了,请查收。有问题请告诉我,谢谢!Wáng jīnglǐ, nín hǎo! Zhège yuè de bàogào wǒ yǐjīng fā dào nín de yóuxiāng le, qǐng cháshōu. Yǒu wèntí qǐng gàosu wǒ, xièxie!
Câu 10

Câu 10 · Viết

Viết tin nhắn WeChat 2–3 câu gửi khách hàng: báo đã gửi hợp đồng qua email, nhờ họ xác nhận.