V + 给 + người: gửi cho, đưa cho, chuyển cho

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung công sở 1 — làm việc ở công ty, nhà máy vốn Trung Quốc

Cấu trúc

V (发 / 交 / 送 / 寄 / 借 …) + 给 + người (+ O) · 把 + O + V + 给 + người

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ý nghĩa: 给 đứng ngay sau động từ chỉ việc CHUYỂN vật đến người nhận.
- 我发给你。(Tôi gửi cho bạn.)
- 请把报告交给经理。(Vui lòng nộp báo cáo cho giám đốc.)

Hai cách nói hay dùng ở công sở:
- 把 + vật + 发给 / 交给 + người: 我把文件发给你了。
- 给 + người + V + vật: 我给你发了一个文件。(给 đứng trước động từ — cũng đúng.)

Phủ định: 没 đặt trước 把 / 给: 我还没把文件发给他。

Ví dụ

  • 我已经把合同发给客户了。

    Wǒ yǐjīng bǎ hétóng fā gěi kèhù le.

    Tôi đã gửi hợp đồng cho khách hàng rồi.

  • 报告写好以后,请交给我。

    Bàogào xiěhǎo yǐhòu, qǐng jiāo gěi wǒ.

    Viết xong báo cáo thì nộp cho tôi.

  • 你给我发个微信吧。

    Nǐ gěi wǒ fā ge Wēixìn ba.

    Bạn nhắn WeChat cho tôi nhé.

Lỗi thường gặp

  • Quên 给 trước người nhận: ✗ 我把文件发经理了 → ✓ 我把文件发给经理了。
  • Đặt người nhận trước động từ mà thiếu 给: ✗ 我经理发了文件 → ✓ 我给经理发了文件。
  • Khẩu ngữ cũng nói 我发文件给你 — đúng, nhưng ở công sở 把…发给… / 给…发… gặp nhiều hơn.

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

我把文件发 你了,请查收。Wǒ bǎ wénjiàn fā ___ nǐ le, qǐng cháshōu.Nghĩa: Tôi đã gửi văn bản cho bạn, vui lòng kiểm tra.
Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

Câu nào đúng?

Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Vui lòng gửi tôi báo giá mới nhất.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Từ liên quan