Bài 2. Ngày đầu đi làm: chào hỏi, giới thiệu bộ phận và công việc

Chương 1. Vào công ty · Bài 2/9

Bảng học

Mục 1/14 · đã xem 0

部门

bùmén

bộ phận, phòng ban

Ví dụ

你在哪个部门工作?

Nǐ zài nǎge bùmén gōngzuò?

Bạn làm ở bộ phận nào?

Mục tiêu

  • Tự giới thiệu ở chỗ làm mới: tên, bộ phận, việc mình phụ trách.
  • Giới thiệu đồng nghiệp: “đây là …, phụ trách …”.
  • Dùng định ngữ dài với 的: 新来的同事, 负责技术的工程师.

Trước khi học

Ôn: 叫 / 姓, 在 + nơi + 工作, 同事, 经理, 办公室 (Sơ cấp 2, bài 5).

Tự giới thiệu

  • 大家好!我叫阮明,是新来的翻译。

    Dàjiā hǎo! Wǒ jiào Ruǎn Míng, shì xīn lái de fānyì.

    Chào mọi người! Tôi là Nguyễn Minh, phiên dịch mới đến.

  • 我在采购部工作,负责跟中国供应商联系。

    Wǒ zài cǎigòubù gōngzuò, fùzé gēn Zhōngguó gōngyìngshāng liánxì.

    Tôi làm ở phòng mua hàng, phụ trách liên hệ với nhà cung cấp Trung Quốc.

  • 以后请多关照!

    Yǐhòu qǐng duō guānzhào!

    Sau này mong mọi người giúp đỡ!

请多关照 là câu chào lịch sự khi mới đến (nhóm mới, công ty mới) — người nghe thường đáp 欢迎欢迎 hoặc 互相关照 (giúp đỡ lẫn nhau).

Giới thiệu đồng nghiệp

  • 我来介绍一下,这是王经理。

    Wǒ lái jièshào yíxià, zhè shì Wáng jīnglǐ.

    Để tôi giới thiệu, đây là giám đốc Vương.

  • 这是陈工,负责技术的工程师。

    Zhè shì Chén gōng, fùzé jìshù de gōngchéngshī.

    Đây là anh Trần, kỹ sư phụ trách kỹ thuật.

Xưng hô ở công ty Trung Quốc: họ + chức vụ: 王经理, 李主任 (chủ nhiệm), 陈工 (= 陈工程师, kỹ sư Trần). Đồng nghiệp trẻ hơn / ngang tuổi: 小 + họ (小林, 小王); lớn tuổi hơn: 老 + họ (老张). Người Việt nhiều người cùng họ (Nguyễn, Trần…), nên đồng nghiệp Trung Quốc hay gọi theo tên: 小明 / 阿明 (Ā Míng); quản lý người Việt đôi khi được gọi “tên + 经理”. Nên hỏi người đó muốn được gọi thế nào.
Cấp bậc: 经理 = giám đốc / trưởng bộ phận, tuỳ công ty (销售经理 = giám đốc / trưởng phòng kinh doanh); 总经理 = tổng giám đốc; 总 (李总, 王总) = cách gọi tắt tổng giám đốc, “sếp lớn”. Trong hội thoại của bài, 经理 dịch là “Giám đốc”; khi gắn với một bộ phận (负责质量的经理) có thể dịch “quản lý / trưởng bộ phận”.

Bộ phận nào? Làm gì?

  • 你在哪个部门?

    Nǐ zài nǎge bùmén?

    Bạn ở bộ phận nào?

  • 我在生产部,负责质量。

    Wǒ zài shēngchǎnbù, fùzé zhìliàng.

    Tôi ở bộ phận sản xuất, phụ trách chất lượng.

  • 你在公司做什么工作?——我是翻译。

    Nǐ zài gōngsī zuò shénme gōngzuò? —— Wǒ shì fānyì.

    Bạn làm công việc gì ở công ty? — Tôi là phiên dịch.

Tên bộ phận thường gặp (chỉ cần nhận ra): 人事部 (nhân sự) · 财务部 (tài chính – kế toán) · 采购部 (mua hàng) · 销售部 (kinh doanh) · 生产部 (sản xuất) · 技术部 (kỹ thuật).

Định ngữ dài: phần bổ nghĩa đứng TRƯỚC

  • 新来的同事

    xīn lái de tóngshì

    đồng nghiệp mới đến

  • 负责技术的工程师

    fùzé jìshù de gōngchéngshī

    kỹ sư phụ trách kỹ thuật

  • 坐在门口的那个人

    zuò zài ménkǒu de nàge rén

    người ngồi ở cửa

Đọc từ danh từ sau 的, rồi dịch ngược phần trước 的.

Hội thoại mẫu

  • 小林:你好,你是新来的翻译吧?

    Xiǎo Lín: Nǐ hǎo, nǐ shì xīn lái de fānyì ba?

    Tiểu Lâm: Chào bạn, bạn là phiên dịch mới đến phải không?

  • 明:是的,我叫阮明。请多关照!

    Míng: Shì de, wǒ jiào Ruǎn Míng. Qǐng duō guānzhào!

    Minh: Vâng, tôi là Nguyễn Minh. Mong chị giúp đỡ!

  • 小林:欢迎欢迎!我也是翻译,在销售部。你在哪个部门?

    Xiǎo Lín: Huānyíng huānyíng! Wǒ yě shì fānyì, zài xiāoshòubù. Nǐ zài nǎge bùmén?

    Tiểu Lâm: Chào mừng! Tôi cũng là phiên dịch, ở phòng kinh doanh. Bạn ở bộ phận nào?

  • 明:我在采购部。王经理让我负责跟供应商联系。

    Míng: Wǒ zài cǎigòubù. Wáng jīnglǐ ràng wǒ fùzé gēn gōngyìngshāng liánxì.

    Minh: Tôi ở phòng mua hàng. Giám đốc Vương giao tôi phụ trách liên hệ với nhà cung cấp.

  • 小林:有问题可以问我。

    Xiǎo Lín: Yǒu wèntí kěyǐ wèn wǒ.

    Tiểu Lâm: Có gì cứ hỏi tôi nhé.

Lỗi thường gặp

  • ✗ 同事新来的 → ✓ 新来的同事。
  • ✗ 我负责的质量 (muốn nói “tôi phụ trách chất lượng”) → ✓ 我负责质量。
  • Gọi cấp trên người Trung Quốc bằng tên riêng → dùng họ + chức vụ: 王经理, 李总.

Hội thoại: Ngày đầu đi làm

Giám đốc giới thiệu Minh với đồng nghiệp; Minh tự giới thiệu (请多关照), làm quen với người phụ trách thu mua và biết chỗ ngồi.

Ngày đầu đi làm

经理

大家好!这是新同事阮明。

Dàjiā hǎo! Zhè shì xīn tóngshì Ruǎn Míng.

Chào mọi người! Đây là đồng nghiệp mới, Nguyễn Minh.

0:00 / 0:32 · câu 1/6
Ngày đầu đi làm
Lời thoại (6 câu) — bấm câu để nghe

Tải phụ đề WebVTT

Xem phim có phụ đề, nghe từng câu hoặc cả đoạn; sau đó làm hai câu hỏi hiểu hội thoại trong bài luyện của bài.

Tóm tắt

  • Tự giới thiệu: 我叫… · 我在…部 · 我负责… · 请多关照.
  • Giới thiệu người khác: 我来介绍一下,这是… · 负责…的….
  • Định ngữ: (cụm bổ nghĩa) + 的 + danh từ.

Ngữ pháp trong bài

Liên quan HSKHSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Nhiệm vụ đề cương

  • HSK 1Trao đổi thông tin công việc交流工作信息Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0
  • HSK 2Trao đổi về tình hình công việc交流工作情况Nội dung tham khảo

Mục ngữ pháp đề cương

Đây là thống kê nội dung của khoá, không phải chứng nhận khoá tương đương một cấp HSK.

Nhãn này có nghĩa gì?

Bình luận (0 bình luận)

Bình luận công khai — ai cũng xem được. Không dùng để trao đổi riêng.

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy đặt câu hỏi hoặc chia sẻ kinh nghiệm.