Định ngữ dài với 的: “người phụ trách kỹ thuật”, “đồng nghiệp mới đến”
Cấu trúc
(Cụm động từ / tính từ / danh từ) + 的 + danh từ
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: phần bổ nghĩa cho danh từ (định ngữ) đứng TRƯỚC danh từ, nối bằng 的 — ngược với tiếng Việt (bổ nghĩa đứng sau).
- 新来的同事 = đồng nghiệp mới đến (tiếng Việt: danh từ trước, “mới đến” sau)
- 负责技术的工程师 = kỹ sư phụ trách kỹ thuật
- 我昨天发的邮件 = email tôi gửi hôm qua
Cách dịch: đọc phần sau 的 trước (danh từ chính), rồi dịch ngược phần trước 的.
Lược 的: định ngữ ngắn, quan hệ chặt có thể bỏ 的: 新同事, 中国公司, 我妈妈. Định ngữ là cụm động từ thì phải có 的.
Ví dụ
这是新来的翻译,她叫小林。
Zhè shì xīn lái de fānyì, tā jiào Xiǎo Lín.
Đây là phiên dịch mới đến, cô ấy tên là Tiểu Lâm.
负责质量的经理姓王。
Fùzé zhìliàng de jīnglǐ xìng Wáng.
Người quản lý phụ trách chất lượng họ Vương.
你昨天发的文件我收到了。
Nǐ zuótiān fā de wénjiàn wǒ shōudào le.
Văn bản bạn gửi hôm qua tôi nhận được rồi.
Lỗi thường gặp
- Theo trật tự tiếng Việt: ✗ 同事新来的 → ✓ 新来的同事。
- Quên 的 sau cụm động từ: ✗ 负责技术工程师 → ✓ 负责技术的工程师。
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
