Bài 6. Nhờ giúp đỡ và cảm ơn đồng nghiệp

Luyện tập — Bài 6. Nhờ giúp đỡ và cảm ơn đồng nghiệp

Ôn từ vựng, ngữ pháp và mẫu câu của bài 6, chấm từng câu.

Bài luyện10 câuTự luyện
Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Từ vựng

Câu này dùng khi nào?

辛苦了xīnkǔ le
Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

Câu nào đúng?

Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

你有 有时间?Nǐ yǒu ___ yǒu shíjiān?Nghĩa: Bạn có thời gian không?
Câu 4

Câu 4 · Từ vựng

Nối mỗi mục bên trái với mục đúng bên phải.

麻烦你máfan nǐ
不好意思bù hǎoyìsi
没问题méi wèntí
帮忙bāngmáng
Câu 5

Câu 5 · Nghe

Người nói nhờ gì?

Câu 6

Câu 6 · Ngữ pháp

Câu nào SAI?

Câu 7

Câu 7 · Từ vựng

不好意思 thường nhẹ hơn 对不起, hay dùng khi làm phiền hoặc đến muộn một chút.
Câu 8

Câu 8 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Tôi dùng máy tính của bạn một chút được không?

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Câu 9

Câu 9 · Đọc

Email của Minh thế nào?

小林帮明看了给客户的邮件,只有一个字写错了。明说:“太谢谢你了!下次我请你喝咖啡。”Xiǎo Lín bāng Míng kànle gěi kèhù de yóujiàn, zhǐ yǒu yí ge zì xiěcuò le. Míng shuō: “Tài xièxie nǐ le! Xià cì wǒ qǐng nǐ hē kāfēi.”
Câu 10

Câu 10 · Nói

Đóng vai: nhờ một đồng nghiệp xem giúp báo cáo trước khi gửi giám đốc; sau đó cảm ơn và hứa mời lại.

Nói to câu trả lời (có thể ghi âm bằng điện thoại để nghe lại), rồi đối chiếu với tiêu chí và bài mẫu.