Cụm từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
你能不能明天再来?
Nǐ néng bu néng míngtiān zài lái?
Mai bạn đến lại được không?
Ngoài danh sách từKhông có trong danh sách từ của đề cương HSK mới
Chủ đề:Nhờ giúp đỡTừ chức năng
Khuyến nghị của Trung Việt
néng bu néng
có thể … không (câu hỏi chính phản, nhờ lịch sự)
Ví dụ
你能不能明天再来?
Nǐ néng bu néng míngtiān zài lái?
Mai bạn đến lại được không?
Ngoài danh sách từKhông có trong danh sách từ của đề cương HSK mới
Chủ đề:Nhờ giúp đỡTừ chức năng
Khuyến nghị của Trung Việt
Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.