从 A 到 B: từ A đến B (nơi chốn, thời gian)

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung sơ cấp 2 — sinh hoạt, công việc, du lịch

Cấu trúc

从 + A + 到 + B (+ V / 要 + thời gian)

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ý nghĩa: chỉ điểm bắt đầu (从 cóng) và điểm kết thúc (到 dào) — dùng cho cả nơi chốn lẫn thời gian.

Nơi chốn: 从我家到公司要半个小时。(Từ nhà tôi đến công ty mất nửa tiếng.)
Thời gian: 我从九点到五点上班。(Tôi làm từ chín giờ đến năm giờ.)
Hỏi đường: 从这儿到火车站怎么走?(Từ đây đến ga tàu đi thế nào?)

Vị trí: cụm 从…到… thường đứng TRƯỚC động từ chính (ngược tiếng Việt “làm việc từ 9 giờ”). Cũng gặp mẫu 从 A + động từ + 到 B: 我从九点工作到五点 · 从早忙到晚.

So sánh với 离 (bài trước): 离 chỉ KHOẢNG CÁCH (A 离 B 很远); 从…到… chỉ HÀNH TRÌNH / khoảng thời gian có đầu – cuối.

Ví dụ

  • 从河内到北京坐飞机要三个小时。

    Cóng Hénèi dào Běijīng zuò fēijī yào sān ge xiǎoshí.

    Từ Hà Nội đến Bắc Kinh đi máy bay mất ba tiếng.

  • 我从星期一到星期五上班。

    Wǒ cóng xīngqīyī dào xīngqīwǔ shàngbān.

    Tôi đi làm từ thứ hai đến thứ sáu.

  • 从这儿往前走,到路口往右拐。

    Cóng zhèr wǎng qián zǒu, dào lùkǒu wǎng yòu guǎi.

    Từ đây đi thẳng về phía trước, đến ngã tư thì rẽ phải.

Lỗi thường gặp

  • Đặt cụm sau động từ: ✗ 我上班从九点到五点 → ✓ 我从九点到五点上班。
  • Dùng 离 thay cho 从 khi nói hành trình: ✗ 离我家到公司 → ✓ 从我家到公司.
  • Hỏi đường: ✗ 到火车站怎么去走 → ✓ 去火车站怎么走? / 到火车站怎么走?

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Từ nhà tôi đến công ty mất nửa tiếng.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

Câu nào đúng?

Từ liên quan