Số thứ tự với 第: thứ nhất, thứ hai …

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung sơ cấp 2 — sinh hoạt, công việc, du lịch

Cấu trúc

第 + số (+ lượng từ + N)

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ý nghĩa: 第 (dì) đứng TRƯỚC số để chỉ thứ tự: 第一 (thứ nhất), 第二 (thứ hai), 第三课 (bài thứ ba).

Có lượng từ: 第 + số + lượng từ + danh từ: 第二个路口 (ngã tư thứ hai) · 第一次 (lần đầu tiên) · 第三天 (ngày thứ ba).

Không dùng 第 cho:
- Tầng nhà: thường nói 五楼 / 五层 (tầng năm), không cần 第.
- Ngày tháng, giờ: 五月三号, 三点 — đã là số thứ tự sẵn.
- 两 không đi với 第: thứ hai là 第二, không phải 第两.

Ví dụ

  • 到第二个路口往左拐。

    Dào dì'èr ge lùkǒu wǎng zuǒ guǎi.

    Đến ngã tư thứ hai thì rẽ trái.

  • 这是我第一次来中国。

    Zhè shì wǒ dìyī cì lái Zhōngguó.

    Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc.

  • 我们今天学第五课。

    Wǒmen jīntiān xué dìwǔ kè.

    Hôm nay chúng ta học bài thứ năm.

Lỗi thường gặp

  • ✗ 第两个 → ✓ 第二个.
  • ✗ 二个路口 (khi muốn nói “ngã tư thứ hai”) → ✓ 第二个路口; 两个路口 = HAI ngã tư (số lượng).
  • 第一 đọc dìyī (一 ở số thứ tự giữ thanh 1, không biến điệu).

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

“Điều 5” (của hợp đồng) nói thế nào?

Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

“Ngã tư thứ hai” là 二个路口.

Từ liên quan