一边 … 一边 …: vừa (làm) … vừa (làm) …
Cấu trúc
(Chủ ngữ) + 一边 + V1 + 一边 + V2
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: hai HÀNH ĐỘNG diễn ra cùng lúc: 他一边吃饭一边看手机。(Anh ấy vừa ăn cơm vừa xem điện thoại.)
Chỉ dùng với động từ (hành động). Để nói hai TÍNH CHẤT cùng lúc (“vừa rẻ vừa ngon”) dùng 又…又… (bài 11).
Khẩu ngữ: có thể rút gọn thành 边…边…: 边走边说.
Thứ tự: chủ ngữ đứng trước 一边 đầu tiên; 一边 đọc yìbiān (一 trước thanh 1 → thanh 4).
Ví dụ
我常常一边听音乐一边工作。
Wǒ chángcháng yìbiān tīng yīnyuè yìbiān gōngzuò.
Tôi thường vừa nghe nhạc vừa làm việc.
他一边学习一边上班,很累。
Tā yìbiān xuéxí yìbiān shàngbān, hěn lèi.
Anh ấy vừa học vừa đi làm, rất mệt.
我们一边喝咖啡一边聊工作吧。
Wǒmen yìbiān hē kāfēi yìbiān liáo gōngzuò ba.
Chúng ta vừa uống cà phê vừa bàn công việc nhé.
Lỗi thường gặp
- Dùng với tính từ: ✗ 这个菜一边便宜一边好吃 → ✓ 这个菜又便宜又好吃。
- Đặt chủ ngữ giữa: ✗ 一边他吃饭一边看手机 → ✓ 他一边吃饭一边看手机。
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
