Bổ ngữ trạng thái với 得: 说得很好, 跑得很快

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung sơ cấp 2 — sinh hoạt, công việc, du lịch

Cấu trúc

V + 得 + (很) + Adj · có tân ngữ: (V +) O + V + 得 + Adj

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ý nghĩa: NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ một hành động làm thế nào (giỏi, nhanh, muộn…). 得 đọc nhẹ de.
- 他跑得很快。(Anh ấy chạy rất nhanh.)
- 你说得很好。(Bạn nói rất hay / rất giỏi.)

Có tân ngữ: không đặt tân ngữ giữa động từ và 得. Cách nói:
- Lặp động từ: 他说汉语说得很好。
- Hoặc đưa tân ngữ lên trước: 他汉语说得很好。

Phủ định: 不 đặt SAU 得: 我说得不好。(Tôi nói không giỏi.)
Câu hỏi: 他说得好不好? / 他说得怎么样?

So sánh với 地 / 的: cả ba đọc “de” nhưng chức năng khác; ở trình độ này chỉ cần nhớ: sau ĐỘNG TỪ, trước lời nhận xét → 得.

Ví dụ

  • 你汉字写得真漂亮!

    Nǐ Hànzì xiě de zhēn piàoliang!

    Bạn viết chữ Hán đẹp thật!

  • 我昨天睡得很晚。

    Wǒ zuótiān shuì de hěn wǎn.

    Hôm qua tôi ngủ rất muộn.

  • 她唱歌唱得不太好。

    Tā chàng gē chàng de bú tài hǎo.

    Cô ấy hát không hay lắm.

Lỗi thường gặp

  • ✗ 他说汉语得很好 → ✓ 他说汉语说得很好 / 他汉语说得很好。
  • ✗ 他不说得好 → ✓ 他说得不好 (不 đứng sau 得).

Từ liên quan