用 + công cụ / cách + động từ: dùng … để làm …
Cấu trúc
用 + N + V (+ O)
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: chỉ công cụ, phương tiện, ngôn ngữ dùng để làm việc gì: “dùng … (để) …”.
- 我用手机付钱。(Tôi trả tiền bằng điện thoại.)
- 你会用筷子吃饭吗?(Bạn biết ăn bằng đũa không?)
- 请用汉语说。(Hãy nói bằng tiếng Trung.)
Vị trí: cụm 用 + N đứng TRƯỚC động từ chính (tiếng Việt thường để sau: “trả bằng thẻ”).
用 làm động từ chính: 我可以用一下你的笔吗?(Tôi dùng bút của bạn một chút được không?)
Ví dụ
我可以用信用卡吗?
Wǒ kěyǐ yòng xìnyòngkǎ ma?
Tôi dùng thẻ tín dụng được không?
他用汉语给中国朋友写信。
Tā yòng Hànyǔ gěi Zhōngguó péngyou xiě xìn.
Anh ấy viết thư cho bạn Trung Quốc bằng tiếng Trung.
用这个手机拍的照片很漂亮。
Yòng zhège shǒujī pāi de zhàopiàn hěn piàoliang.
Ảnh chụp bằng điện thoại này rất đẹp.
Lỗi thường gặp
- Theo trật tự tiếng Việt: ✗ 我付钱用手机 → ✓ 我用手机付钱。
- ✗ 说用汉语 → ✓ 用汉语说。
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
