会 + động từ: sẽ (dự đoán khả năng)
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung sơ cấp 1 — giao tiếp hằng ngày
Cấu trúc
会 + V (+ 的)
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: 会 (huì) đứng trước động từ để DỰ ĐOÁN điều có khả năng xảy ra: “sẽ, chắc là”.
- 明天会下雨。(Ngày mai sẽ mưa.) · 他会来的。(Anh ấy sẽ đến mà — 的 cuối câu nhấn mạnh sự chắc chắn.)
Phủ định: 不会 + V: 他不会生气的。(Anh ấy sẽ không giận đâu.)
Hỏi: 会…吗?/ 会不会…?: 明天会不会下雨?
Phân biệt: 会 còn có nghĩa “biết (làm)” — xem điểm “会 / 能 / 可以”. Ngữ cảnh quyết định: 我会游泳 (tôi biết bơi), 明天会下雨 (mai sẽ mưa).
Ví dụ
明天会下雨吗?
Míngtiān huì xià yǔ ma?
Ngày mai có mưa không?
别担心,他会来的。
Bié dānxīn, tā huì lái de.
Đừng lo, anh ấy sẽ đến mà.
今天不会很冷。
Jīntiān bú huì hěn lěng.
Hôm nay sẽ không lạnh lắm.
Lỗi thường gặp
- Dùng 要 / 会 lẫn lộn: 要下雨了 = sắp mưa đến nơi (rất gần); 会下雨 = có khả năng mưa.
- Dùng 将 trong khẩu ngữ: 将 mang tính văn viết; nói chuyện dùng 会.
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
