Động từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
我会说一点儿汉语。
Wǒ huì shuō yìdiǎnr Hànyǔ.
Tôi biết nói một chút tiếng Trung.
Đề cương HSK mới: HSK 1Nội dung tham khảotừ nhiều nghĩa ở các cấp 1, 3 — tính cấp thấp nhấtNhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Thời tiếtKhả năngTừ chức năng
Khuyến nghị của Trung Việt
