Ví dụ
我在工厂做成本会计。
Wǒ zài gōngchǎng zuò chéngběn kuàijì.
Tôi làm kế toán giá thành ở nhà máy.
Đề cương HSK mới: HSK 6Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 6
