Số đếm 0–999 và cách dùng 二 / 两
Cấu trúc
十一 · 二十 · 九十九 · 一百 · 两 + lượng từ
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ghép số: tiếng Trung ghép số giống tiếng Việt, theo hàng từ lớn đến nhỏ:
- 11 = 十一, 15 = 十五, 20 = 二十, 21 = 二十一, 99 = 九十九.
- 100 = 一百, 101 = 一百零一 (hàng chục trống đọc 零), 110 = 一百一十.
- 200 = 二百 hoặc 两百 (khẩu ngữ hay dùng 两百); 250 = 两百五十 / 二百五十. Trước 千, 万 thường dùng 两 (两千). Lưu ý: “二百五” còn là tiếng lóng nghĩa “đồ ngốc” — nói số tiền 250 nên dùng 两百五.
二 hay 两? Cả hai đều là “hai”:
- 二 (èr): khi đếm, đọc số, số thứ tự, ngày tháng, số điện thoại, hàng đơn vị của số nhiều chữ số: 一、二、三… · 二月 · 第二 · 十二 · 二十二.
- 两 (liǎng): đứng trước LƯỢNG TỪ để chỉ số lượng: 两个人, 两杯茶, 两点 (hai giờ), 两斤.
Lưu ý đọc: 一 trong dãy số / ngày tháng đọc yī (一月 yī yuè, 十一 shíyī); trước lượng từ thì biến điệu: 一个 yí ge, 一杯 yì bēi.
Ví dụ
我有两个妹妹。
Wǒ yǒu liǎng ge mèimei.
Tôi có hai em gái.
今天是十二月二十二号。
Jīntiān shì shí'èr yuè èrshí'èr hào.
Hôm nay là ngày 22 tháng 12.
现在两点。
Xiànzài liǎng diǎn.
Bây giờ là hai giờ.
一百零五块。
Yìbǎi líng wǔ kuài.
Một trăm linh năm tệ.
Lỗi thường gặp
- ✗ 二个人 → ✓ 两个人; ✗ 二点 (giờ) → ✓ 两点.
- ✗ 两月 (tháng hai) → ✓ 二月; ✗ 十两 → ✓ 十二.
- Quên 零 ở hàng chục trống: ✗ 一百五 (= 150) khi muốn nói 105 → ✓ 一百零五.
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
