Mục tiêu
- Đếm từ 0 đến 999.
- Hỏi và nói tuổi, số điện thoại.
- Chọn đúng 几 / 多少 và 二 / 两.
Số 0–10
零、一、二、三、四、五
líng, yī, èr, sān, sì, wǔ
0, 1, 2, 3, 4, 5
六、七、八、九、十
liù, qī, bā, jiǔ, shí
6, 7, 8, 9, 10
Mẹo: 四 sì (bốn) và 十 shí (mười) rất dễ lẫn — sì lưỡi phẳng, thanh 4; shí cong lưỡi, thanh 2.
Ghép số 11–999
- 11 十一 · 12 十二 · 20 二十 · 35 三十五 · 99 九十九
- 100 一百 · 105 一百零五 · 120 一百二十 · 999 九百九十九
二十五
èrshíwǔ
25
一百零八
yìbǎi líng bā
108
Tuổi
你多大?我二十二岁。
Nǐ duō dà? Wǒ èrshí'èr suì.
Bạn bao nhiêu tuổi? Tôi 22 tuổi.
你几岁?我六岁。
Nǐ jǐ suì? Wǒ liù suì.
Cháu mấy tuổi? Cháu 6 tuổi. (hỏi trẻ nhỏ)
您多大年纪?
Nín duō dà niánjì?
Ông / bà bao nhiêu tuổi ạ? (người lớn tuổi)
Lưu ý: khi nói tuổi, không cần 是: 我二十二岁 (không nói 我是二十二岁, trừ khi nhấn mạnh).
Số điện thoại, số phòng
Đọc từng chữ số. Trong số điện thoại, số 1 thường đọc yāo để không nhầm với 七 qī.
我的手机号码是一三八一二三四五六七八。
Wǒ de shǒujī hàomǎ shì yāo sān bā yāo èr sān sì wǔ liù qī bā.
Số điện thoại của tôi là 138 1234 5678.
你的手机号码是多少?
Nǐ de shǒujī hàomǎ shì duōshao?
Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?
我的房间是三零二。
Wǒ de fángjiān shì sān líng èr.
Phòng tôi là phòng 302.
几 hay 多少?
- 几 + lượng từ: số nhỏ, đoán được (几个人, 几岁 — trẻ nhỏ, 几点).
- 多少: số bất kỳ / lớn, tiền, số điện thoại (多少钱, 多少学生, 号码是多少).
Hội thoại: Hỏi tuổi và xin số điện thoại
Sau giờ học, Minh hỏi tuổi và xin số điện thoại của Vương Lệ. Chú ý: trong số điện thoại, 一 đọc là yāo.
Hỏi tuổi và xin số điện thoại
明
王丽,你多大?
Wáng Lì, nǐ duō dà?
Vương Lệ, bạn bao nhiêu tuổi?
Lời thoại (7 câu) — bấm câu để nghe
Xem phim có phụ đề, nghe từng câu hoặc cả đoạn; sau đó làm hai câu hỏi hiểu hội thoại trong bài luyện của bài.
Tóm tắt
- Số ghép từ lớn đến nhỏ; hàng chục trống đọc 零.
- 二 khi đếm / số thứ tự / ngày tháng; 两 trước lượng từ (两个, 两岁, 两点).
- Tuổi: 你多大?/ 你几岁?(trẻ nhỏ) / 您多大年纪?(người lớn tuổi).
