Bài 3. Thanh mẫu, vận mẫu và những âm người Việt dễ nhầm

Chương 1. Làm quen và phát âm · Bài 3/12

Bảng học

Mục 1/8 · đã xem 0

你

nǐ

bạn, anh, chị, em… (ngôi thứ hai số ít)

Ví dụ

你好!

Nǐ hǎo!

Xin chào!

Mục tiêu

  • Nhận diện 21 thanh mẫu và các nhóm vận mẫu chính.
  • Phát âm đúng các cặp âm người Việt hay nhầm: z – zh, c – ch, s – sh, j – q – x, r, ü.
  • Đọc được tên các thành phố, đồ vật quen thuộc bằng pinyin.

Thanh mẫu (phụ âm đầu)

Tiếng Phổ thông có 21 thanh mẫu, chia theo vị trí phát âm:
- Môi: b, p, m, f — b không bật hơi (b ≈ “p” trong tiếng Việt “pin” (cục pin), không phải “b” tiếng Việt), p bật hơi mạnh (đặt tờ giấy trước miệng, giấy phải rung).
- Đầu lưỡi: d, t, n, l — d không bật hơi (gần “t” tiếng Việt, không đọc như “d / đ”), t bật hơi (gần “th”).
- Gốc lưỡi: g, k, h — g gần “c/k” Việt không bật hơi; k bật hơi; h xát mạnh ở cuống họng (gần “kh”).
- Mặt lưỡi: j, q, x — mặt lưỡi áp vào ngạc cứng, môi hơi dẹt.
- Đầu lưỡi uốn (âm cuốn lưỡi): zh, ch, sh, r — cong đầu lưỡi lên chạm / gần ngạc cứng phía sau lợi.
- Đầu lưỡi thẳng: z, c, s — đầu lưỡi phẳng, đặt sau răng cửa.

Bật hơi là điểm quan trọng: b/p, d/t, g/k, j/q, zh/ch, z/c là các cặp chỉ khác nhau ở luồng hơi.

Những âm dễ nhầm nhất

  • x (xué, xiè): đầu lưỡi tì sau răng cửa DƯỚI, mặt lưỡi nâng sát ngạc cứng, môi dẹt như đang cười — âm xát mỏng. Nghe gần “x” trong “xi” nhưng KHÔNG đặt đầu lưỡi lên lợi trên như “x” tiếng Việt.
  • q (qù, qǐng): như “ch” bật hơi với mặt lưỡi — không đọc “qu” như tiếng Việt.
  • j (jiā, jǐ): như “ch” nhẹ không bật hơi, mặt lưỡi; gần “ch” trong “chi” đọc mỏng.
  • zh / ch / sh / r (Zhōngguó, chá, shì, rén): phải cong lưỡi. Người miền Bắc hay đọc thẳng lưỡi → zh thành z.
  • z / c / s (zài, cài, sì): lưỡi phẳng. c là âm “ts” bật hơi — không có trong tiếng Việt, đừng đọc như “c/k”.
  • r (rén): giữ tư thế cong lưỡi như sh nhưng có rung dây thanh — nghe gần “r” đọc cong lưỡi kiểu miền Nam; không rung đầu lưỡi.
  • ü (nǚ, lǜ, xué, qù): tròn môi như đọc “u” nhưng lưỡi ở vị trí “i”. Sau j, q, x, y, dấu hai chấm được lược: xué = x + üe, qù = q + ü.
  • 中国

    Zhōngguó

    Trung Quốc (zh cong lưỡi)

  • 是

    shì

    là (sh cong lưỡi; “i” sau sh không đọc thành “i” trong “đi”)

  • 学生

    xuéshēng

    học sinh (x mặt lưỡi + üe)

  • 去

    qù

    đi (q + ü)

  • 谢谢

    xièxie

    cảm ơn

Vận mẫu (phần vần)

  • Đơn: a, o, e, i, u, ü. Lưu ý e đọc ở khoảng giữa “ơ” và “ư” (lưỡi lùi về sau), không đọc như “e” tiếng Việt.
  • Kép: ai, ei, ao, ou; ia, ie, ua, uo, üe; iao, iou (viết -iu), uai, uei (viết -ui).
  • Mũi: an, en, in, ün, ian, uan, üan, uen (viết -un); ang, eng, ing, ong, iang, iong, uang, ueng.
  • Đặc biệt: zi, ci, si, zhi, chi, shi, ri — “i” ở đây KHÔNG đọc là “i” mà là phần kéo dài của phụ âm, nghe gần “ư”: zi ≈ “tsư” (lưỡi phẳng), si ≈ “xư”; zhi, chi, shi, ri tương tự nhưng cong lưỡi (shi ≈ “sư” cong lưỡi).
  • -n và -ng: an (gần “an”), ang (gần “ang” mở miệng to); en (gần “ân”), eng (gần “âng”). Phân biệt rõ vì đổi nghĩa.
  • e đọc gần “ê” khi đứng trong ie, üe, ei: 谢 xiè ≈ “xiê”, 学 xué, 累 lèi.
  • ian đọc gần “iên” (见 jiàn, 钱 qián, 点 diǎn); üan gần “uyên” (元 yuán). Thêm: iu ≈ “iêu”, ui ≈ “uây”, ou ≈ “âu”, ei ≈ “ây”.
  • er (儿, 二): đọc “ơ” rồi cong lưỡi; gắn sau âm tiết khác thành -r (nhi hoá): 哪儿 nǎr, 一点儿 yìdiǎnr.

Luyện tập

  1. Đọc cặp: zì – zhì · cài – chài · sì – shì · jī – qī – xī · rè – lè.
  2. Đọc tên: 北京 Běijīng · 河内 Hénèi · 越南 Yuènán · 中国 Zhōngguó.
  3. Làm bài luyện cuối bài; mở trang Pinyin để nghe từng thanh mẫu / vận mẫu.

Bảng đầy đủ 21 thanh mẫu và các vận mẫu, có nút nghe: Pinyin & thanh điệu.

Tóm tắt

  • 21 thanh mẫu; cặp bật hơi / không bật hơi: b–p, d–t, g–k, j–q, zh–ch, z–c.
  • zh, ch, sh, r cong lưỡi; z, c, s lưỡi phẳng; j, q, x mặt lưỡi.
  • x ≠ “x” Việt, q ≠ “qu”, c ≠ “c/k”; ü tròn môi, viết u sau j, q, x, y.
Liên quan HSKHSK 1

Đây là thống kê nội dung của khoá, không phải chứng nhận khoá tương đương một cấp HSK.

Nhãn này có nghĩa gì?

Bình luận (0 bình luận)

Bình luận công khai — ai cũng xem được. Không dùng để trao đổi riêng.

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy đặt câu hỏi hoặc chia sẻ kinh nghiệm.