Mục tiêu
- Hỏi và nói tên: 你叫什么名字?— 我叫…
- Hỏi và nói quốc tịch: 你是哪国人?— 我是越南人。
- Dùng câu chữ 是, câu hỏi với 吗 và phủ định 不是.
Hỏi tên
你叫什么名字?
Nǐ jiào shénme míngzi?
Bạn tên là gì?
我叫阮明。
Wǒ jiào Ruǎn Míng.
Tôi tên là Nguyễn Minh.
您贵姓?
Nín guì xìng?
Ông / bà họ gì ạ? (hỏi họ, lịch sự)
我姓王,叫王丽。
Wǒ xìng Wáng, jiào Wáng Lì.
Tôi họ Vương, tên là Vương Lệ.
Tên người Việt bằng tiếng Trung: họ và tên Việt thường có chữ Hán tương ứng (Nguyễn = 阮 Ruǎn, Trần = 陈 Chén, Lê = 黎 Lí, Phạm = 范 Fàn, Minh = 明 Míng, Lan = 兰 Lán). Khi giới thiệu, có thể nói tên tiếng Việt rồi ghi thêm tên chữ Hán.
Hỏi quốc tịch
你是哪国人?
Nǐ shì nǎ guó rén?
Bạn là người nước nào?
我是越南人。
Wǒ shì Yuènánrén.
Tôi là người Việt Nam.
你是中国人吗?
Nǐ shì Zhōngguórén ma?
Bạn là người Trung Quốc à?
不是,我是越南人。
Bú shì, wǒ shì Yuènánrén.
Không phải, tôi là người Việt Nam.
Tên nước + 人 = người nước đó: 越南人, 中国人, 美国人 (người Mỹ), 日本人 (người Nhật).
Câu chữ 是 và câu hỏi 吗
- A 是 B: 我是学生。· Phủ định: 我不是老师。
- Thêm 吗 cuối câu để hỏi: 你是学生吗?
- Câu có 什么 / 哪 thì không thêm 吗.
Hội thoại mẫu
明:你好!我叫阮明。你叫什么名字?
Míng: Nǐ hǎo! Wǒ jiào Ruǎn Míng. Nǐ jiào shénme míngzi?
Minh: Chào bạn! Mình tên là Nguyễn Minh. Bạn tên gì?
王丽:我叫王丽。你是中国人吗?
Wáng Lì: Wǒ jiào Wáng Lì. Nǐ shì Zhōngguórén ma?
Vương Lệ: Mình tên Vương Lệ. Bạn là người Trung Quốc à?
明:不是,我是越南人。
Míng: Bú shì, wǒ shì Yuènánrén.
Minh: Không, mình là người Việt Nam.
王丽:认识你很高兴!
Wáng Lì: Rènshi nǐ hěn gāoxìng!
Vương Lệ: Rất vui được làm quen với bạn!
明:认识你,我也很高兴。
Míng: Rènshi nǐ, wǒ yě hěn gāoxìng.
Minh: Mình cũng rất vui được làm quen với bạn.
Lỗi thường gặp
- ✗ 我是叫阮明 → ✓ 我叫阮明 (không thêm 是 trước 叫).
- ✗ 你叫什么名字吗?→ ✓ 你叫什么名字?
- ✗ 我是越南 → ✓ 我是越南人 (nói quốc tịch cần 人).
Hội thoại: Làm quen ở lớp học
Ngày đầu ở lớp tiếng Trung, Minh làm quen với Vương Lệ: hỏi tên, hỏi quốc tịch, nói mình là ai.
Làm quen ở lớp học
王丽
你好!我叫王丽。你叫什么名字?
Nǐ hǎo! Wǒ jiào Wáng Lì. Nǐ jiào shénme míngzi?
Chào bạn! Mình tên là Vương Lệ. Bạn tên là gì?
Lời thoại (7 câu) — bấm câu để nghe
Xem phim có phụ đề, nghe từng câu hoặc cả đoạn; sau đó làm hai câu hỏi hiểu hội thoại trong bài luyện của bài.
Tóm tắt
- 你叫什么名字?— 我叫… · 您贵姓?— 我姓…
- 你是哪国人?— 我是越南人。· 你是…吗?— 是 / 不是。
- 认识你很高兴!
