Phủ định với 不
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung nhập môn — phát âm và giao tiếp đầu tiên
Cấu trúc
不 + động từ / tính từ
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: 不 (bù) phủ định hành động, thói quen, ý muốn hoặc tính chất ở hiện tại / tương lai: “không”.
Vị trí: 不 đứng NGAY TRƯỚC động từ / tính từ / động từ năng nguyện:
- 我不是老师。· 我不忙。· 我不想去。· 明天我不上班。
Biến điệu: 不 đọc bù; khi đứng trước âm tiết thanh 4 đọc bú: 不是 bú shì, 不去 bú qù, 不累 bú lèi.
Ngoại lệ quan trọng: động từ 有 (có) KHÔNG phủ định bằng 不 mà bằng 没: 没有 (méiyǒu). ✗ 不有。
Ví dụ
我不是中国人。
Wǒ bú shì Zhōngguórén.
Tôi không phải người Trung Quốc.
今天我不忙。
Jīntiān wǒ bù máng.
Hôm nay tôi không bận.
他不想喝咖啡。
Tā bù xiǎng hē kāfēi.
Anh ấy không muốn uống cà phê.
这个不贵。
Zhège bú guì.
Cái này không đắt.
Lỗi thường gặp
- ✗ 我不有哥哥。→ ✓ 我没有哥哥。
- Đặt 不 sau động từ: ✗ 我是不老师。→ ✓ 我不是老师。
- Đọc sai thanh: 不是 đọc bú shì (không phải bù shì) — xem bài “Biến điệu”.
