Hỏi bằng 什么 (gì, cái gì)
Cấu trúc
… + 什么 (+ danh từ)?
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: 什么 (shénme) = “gì, cái gì”. Đứng một mình làm tân ngữ, hoặc đứng trước danh từ: 什么书 (sách gì), 什么名字 (tên gì).
Quy tắc vàng: câu hỏi bằng đại từ nghi vấn giữ NGUYÊN trật tự câu trả lời — đặt 什么 đúng vào chỗ của thông tin cần hỏi.
- 你叫什么名字?— 我叫阮明。
- 这是什么?— 这是中文书。
Lưu ý: không thêm 吗 vào câu có 什么. Câu “你想喝什么?” (Bạn muốn uống gì?) — 什么 đứng sau động từ, giống vị trí của câu trả lời 我想喝茶。
Ví dụ
你叫什么名字?
Nǐ jiào shénme míngzi?
Bạn tên là gì?
这是什么?
Zhè shì shénme?
Đây là cái gì?
你想喝什么?我想喝茶。
Nǐ xiǎng hē shénme? Wǒ xiǎng hē chá.
Bạn muốn uống gì? Tôi muốn uống trà.
你学什么?我学中文。
Nǐ xué shénme? Wǒ xué Zhōngwén.
Bạn học gì? Tôi học tiếng Trung.
Lỗi thường gặp
- Đưa 什么 lên đầu câu như tiếng Anh “What…”: ✗ 什么你叫名字?→ ✓ 你叫什么名字?
- Thêm 吗: ✗ 这是什么吗?→ ✓ 这是什么?
- Dịch “tên bạn là gì” từng chữ: △ 你的名字是什么?(đúng ngữ pháp nhưng kém tự nhiên khi chào hỏi) → nói 你叫什么名字?
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
