Bài 4. Biến điệu và quy tắc đặt dấu thanh

Chương 1. Làm quen và phát âm · Bài 4/12

Bảng học

Mục 1/4 · đã xem 0

你好

nǐ hǎo

xin chào

Ví dụ

同学,你好!

Tóngxué, nǐ hǎo!

Chào bạn (bạn cùng lớp)!

Mục tiêu

  • Áp dụng ba quy tắc biến điệu: 3 + 3, 一, 不.
  • Đặt dấu thanh đúng chỗ khi viết pinyin.
  • Đọc liền các cụm chào hỏi tự nhiên.

Quy tắc 1: thanh 3 + thanh 3

Hai âm tiết thanh 3 đứng liền nhau → âm tiết đầu đọc thành thanh 2, nhưng vẫn viết dấu thanh 3.

  • 你好

    nǐ hǎo

    xin chào (đọc gần “ní hǎo”)

  • 很好

    hěn hǎo

    rất tốt (đọc gần “hén hǎo”)

Ba thanh 3 liền nhau: cách đọc tuỳ nhóm nghĩa và tốc độ nói. 我很好 nói chậm, tách 我 | 很好 → wǒ hén hǎo; nói nhanh thường thành wó hén hǎo. Âm tiết cuối luôn giữ thanh 3.

Quy tắc 2: 一 (yī)

  • Đọc yī khi đứng một mình, khi đếm, trong số thứ tự, ngày tháng: 一, 十一, 第一, 一月.
  • Trước thanh 4 đọc yí: 一个 yí ge (个 gốc là thanh 4 gè, đứng sau số thì đọc nhẹ), 一下 yíxià.
  • Trước thanh 1, 2, 3 đọc yì: 一杯 yì bēi, 一年 yì nián, 一起 yìqǐ.

Quy tắc 3: 不 (bù)

  • Bình thường đọc bù: 不忙 bù máng, 不好 bù hǎo.
  • Trước thanh 4 đọc bú: 不是 bú shì, 不客气 bú kèqi, 不去 bú qù.
  • Kẹp giữa hai động từ / tính từ trong câu hỏi (是不是, 去不去), 不 đọc nhẹ: shì bu shì, qù bu qù.
  • 不客气

    bú kèqi

    không có gì

  • 我不是老师。

    Wǒ bú shì lǎoshī.

    Tôi không phải giáo viên.

Quy ước của Trung Việt: với 一 và 不, chúng tôi ghi dấu theo cách đọc thực tế (yí ge, bú shì) như phần lớn giáo trình hiện nay; với 3 + 3 chỉ đọc biến điệu, không đổi dấu.

Quy tắc đặt dấu thanh

1. Có a hoặc e → dấu trên a / e: hǎo, xiè.
2. Có ou → dấu trên o: dōu, hòu.
3. Còn lại → dấu trên nguyên âm cuối: liù (iu), guì (ui), duō.
- Chữ i khi mang dấu bỏ dấu chấm: nǐ, qī.
- ü sau n, l giữ hai chấm: nǚ, lǜ.
- Dấu nháy (') tách âm tiết khi âm sau bắt đầu bằng a, o, e: Xī'ān (西安), nǚ'ér (女儿).

Luyện tập

  1. Đọc: 你好 · 很好 · 一个 · 一杯 · 一起 · 不是 · 不忙 · 不客气.
  2. Dùng công cụ “Chuyển pinyin số → dấu” trên trang Pinyin: gõ ni3 hao3, liu4, gui4 để tự kiểm tra vị trí dấu.
  3. Làm bài luyện cuối bài.

Công cụ chuyển pinyin số → dấu và bài “đặt dấu đúng chỗ”: Pinyin & thanh điệu.

Tóm tắt

  • 3 + 3 → thanh đầu đọc thanh 2, vẫn viết thanh 3.
  • 一: yī (đứng một mình / đếm), yí (trước thanh 4), yì (trước thanh 1, 2, 3).
  • 不: bù, trước thanh 4 thành bú.
  • Dấu: a/e trước tiên → o trong ou → nguyên âm cuối.
Liên quan HSKHSK 1

Đây là thống kê nội dung của khoá, không phải chứng nhận khoá tương đương một cấp HSK.

Nhãn này có nghĩa gì?

Bình luận (0 bình luận)

Bình luận công khai — ai cũng xem được. Không dùng để trao đổi riêng.

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy đặt câu hỏi hoặc chia sẻ kinh nghiệm.