Mục tiêu
- Phân biệt bốn thanh điệu và thanh nhẹ bằng tai và bằng dấu.
- Biết thanh điệu làm thay đổi nghĩa của từ.
- Tránh “dịch” thanh điệu sang dấu tiếng Việt một cách máy móc.
Thanh điệu là gì?
Tiếng Phổ thông có 4 thanh điệu và 1 thanh nhẹ. Cùng một âm tiết, đổi thanh là đổi nghĩa:
妈
mā
mẹ (thanh 1)
麻
má
tê; cây gai (thanh 2)
马
mǎ
con ngựa (thanh 3)
骂
mà
mắng (thanh 4)
吗
ma
trợ từ hỏi (thanh nhẹ)
Mô tả từng thanh (thang độ cao 1–5, 5 là cao nhất)

- Thanh 1 (ā) — 55: cao và bằng, giữ hơi đều như hát một nốt cao. Gần thanh ngang tiếng Việt nhưng cao hơn nhiều.
- Thanh 2 (á) — 35: từ giữa đi lên cao, như giọng hỏi lại ngạc nhiên “Thật á?” (lên ở “á”). Gần thanh sắc nhưng lên đều và dài hơn, không gắt.
- Thanh 3 (ǎ) — 214: xuống thấp rồi hơi lên. Khi nói liền trong câu thường chỉ còn phần thấp (21) — giống thanh hỏi đọc trầm, kéo ngắn.
- Thanh 4 (à) — 51: từ cao rơi mạnh xuống thấp, dứt khoát như ra lệnh. Gần thanh huyền nhưng bắt đầu rất cao và rơi nhanh.
- Thanh nhẹ (a): ngắn, nhẹ, không mang dấu; độ cao phụ thuộc âm tiết đứng trước. Gặp ở trợ từ (吗, 呢, 的) và âm tiết sau của nhiều từ (妈妈 māma, 朋友 péngyou).
Người Việt hay nhầm ở đâu?
- Thanh 1 quá thấp: đọc 妈 như “ma” tiếng Việt → người nghe dễ hiểu thành thanh nhẹ. Hãy nâng giọng lên cao hơn giọng nói thường.
- Thanh 4 đọc như thanh nặng: 骂 mà phải rơi trọn từ cao xuống thấp, không bị chặn tắc ở cuối như dấu nặng tiếng Việt.
- Thanh 3 đọc như dấu ngã: không có chỗ gãy giữa chừng. Trong câu chủ yếu là giọng trầm thấp.
- Thanh 2 và thanh 3 lẫn nhau: thanh 2 đi lên ngay; thanh 3 đi xuống trước.
Dấu thanh đặt ở đâu?
Dấu luôn đặt trên nguyên âm: ưu tiên a, e; với “ou” đặt trên o; các trường hợp còn lại đặt trên nguyên âm cuối (iu → liù, ui → guì). Bài 4 có quy tắc đầy đủ.
Luyện tập
- Đọc to dãy mā – má – mǎ – mà – ma, rồi đổi thứ tự ngẫu nhiên.
- Dùng công cụ “Nghe và chọn thanh” trên trang Pinyin (mục Học tiếng Trung › Pinyin) 2–3 lượt, mỗi lượt 10 câu.
- Làm bài luyện cuối bài.
Công cụ luyện nghe thanh điệu: Pinyin & thanh điệu.
Tóm tắt
- 4 thanh: 1 cao bằng (55), 2 đi lên (35), 3 xuống – lên (214, trong câu thường chỉ thấp 21), 4 rơi xuống (51); thanh nhẹ ngắn, không dấu.
- Đổi thanh = đổi nghĩa: 妈 mā, 麻 má, 马 mǎ, 骂 mà, 吗 ma.
- Thanh 1 phải cao; thanh 4 phải rơi từ cao xuống.
