Bài 2. Bốn thanh điệu và thanh nhẹ

Chương 1. Làm quen và phát âm · Bài 2/12

Bảng học

Mục 1/5 · đã xem 0

妈

mā

mẹ (khẩu ngữ, thường nói 妈妈)

Ví dụ

妈,我回来了。

Mā, wǒ huílái le.

Mẹ ơi, con về rồi.

Mục tiêu

  • Phân biệt bốn thanh điệu và thanh nhẹ bằng tai và bằng dấu.
  • Biết thanh điệu làm thay đổi nghĩa của từ.
  • Tránh “dịch” thanh điệu sang dấu tiếng Việt một cách máy móc.

Thanh điệu là gì?

Tiếng Phổ thông có 4 thanh điệu và 1 thanh nhẹ. Cùng một âm tiết, đổi thanh là đổi nghĩa:

  • 妈

    mā

    mẹ (thanh 1)

  • 麻

    má

    tê; cây gai (thanh 2)

  • 马

    mǎ

    con ngựa (thanh 3)

  • 骂

    mà

    mắng (thanh 4)

  • 吗

    ma

    trợ từ hỏi (thanh nhẹ)

Mô tả từng thanh (thang độ cao 1–5, 5 là cao nhất)

Biểu đồ bốn đường thanh điệu trên thang độ cao 1 đến 5: thanh 1 ngang ở mức 5 (妈 mā), thanh 2 đi lên từ 3 tới 5 (麻 má), thanh 3 xuống từ 2 tới 1 rồi lên 4 (马 mǎ), thanh 4 rơi từ 5 xuống 1 (骂 mà).
Đường nét bốn thanh: 55 · 35 · 214 · 51 (妈 · 麻 · 马 · 骂).Trung Việt tự vẽ (CP-137)
  • Thanh 1 (ā) — 55: cao và bằng, giữ hơi đều như hát một nốt cao. Gần thanh ngang tiếng Việt nhưng cao hơn nhiều.
  • Thanh 2 (á) — 35: từ giữa đi lên cao, như giọng hỏi lại ngạc nhiên “Thật á?” (lên ở “á”). Gần thanh sắc nhưng lên đều và dài hơn, không gắt.
  • Thanh 3 (ǎ) — 214: xuống thấp rồi hơi lên. Khi nói liền trong câu thường chỉ còn phần thấp (21) — giống thanh hỏi đọc trầm, kéo ngắn.
  • Thanh 4 (à) — 51: từ cao rơi mạnh xuống thấp, dứt khoát như ra lệnh. Gần thanh huyền nhưng bắt đầu rất cao và rơi nhanh.
  • Thanh nhẹ (a): ngắn, nhẹ, không mang dấu; độ cao phụ thuộc âm tiết đứng trước. Gặp ở trợ từ (吗, 呢, 的) và âm tiết sau của nhiều từ (妈妈 māma, 朋友 péngyou).

Người Việt hay nhầm ở đâu?

  • Thanh 1 quá thấp: đọc 妈 như “ma” tiếng Việt → người nghe dễ hiểu thành thanh nhẹ. Hãy nâng giọng lên cao hơn giọng nói thường.
  • Thanh 4 đọc như thanh nặng: 骂 mà phải rơi trọn từ cao xuống thấp, không bị chặn tắc ở cuối như dấu nặng tiếng Việt.
  • Thanh 3 đọc như dấu ngã: không có chỗ gãy giữa chừng. Trong câu chủ yếu là giọng trầm thấp.
  • Thanh 2 và thanh 3 lẫn nhau: thanh 2 đi lên ngay; thanh 3 đi xuống trước.

Dấu thanh đặt ở đâu?

Dấu luôn đặt trên nguyên âm: ưu tiên a, e; với “ou” đặt trên o; các trường hợp còn lại đặt trên nguyên âm cuối (iu → liù, ui → guì). Bài 4 có quy tắc đầy đủ.

Luyện tập

  1. Đọc to dãy mā – má – mǎ – mà – ma, rồi đổi thứ tự ngẫu nhiên.
  2. Dùng công cụ “Nghe và chọn thanh” trên trang Pinyin (mục Học tiếng Trung › Pinyin) 2–3 lượt, mỗi lượt 10 câu.
  3. Làm bài luyện cuối bài.

Công cụ luyện nghe thanh điệu: Pinyin & thanh điệu.

Tóm tắt

  • 4 thanh: 1 cao bằng (55), 2 đi lên (35), 3 xuống – lên (214, trong câu thường chỉ thấp 21), 4 rơi xuống (51); thanh nhẹ ngắn, không dấu.
  • Đổi thanh = đổi nghĩa: 妈 mā, 麻 má, 马 mǎ, 骂 mà, 吗 ma.
  • Thanh 1 phải cao; thanh 4 phải rơi từ cao xuống.
Liên quan HSKHSK 1HSK 3HSK 5HSK 7–9

Đây là thống kê nội dung của khoá, không phải chứng nhận khoá tương đương một cấp HSK.

Nhãn này có nghĩa gì?

Bình luận (0 bình luận)

Bình luận công khai — ai cũng xem được. Không dùng để trao đổi riêng.

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy đặt câu hỏi hoặc chia sẻ kinh nghiệm.