Bài 11. Ở đâu, đi đâu

Chương 3. Cuộc sống hằng ngày · Bài 11/12

Bảng học

Mục 1/17 · đã xem 0

在

zài

ở, tại (động từ / giới từ chỉ nơi chốn)

Ví dụ

老师在教室。

Lǎoshī zài jiàoshì.

Giáo viên ở trong lớp.

Mục tiêu

  • Hỏi và nói ai / cái gì ở đâu.
  • Nói nơi làm việc, nơi sống.
  • Nói đi đâu, đến đâu để làm gì.

Ở đâu?

  • 你在哪儿?

    Nǐ zài nǎr?

    Bạn đang ở đâu?

  • 我在学校。

    Wǒ zài xuéxiào.

    Tôi ở trường.

  • 医院在哪儿?

    Yīyuàn zài nǎr?

    Bệnh viện ở đâu?

  • 医院在那儿。

    Yīyuàn zài nàr.

    Bệnh viện ở đằng kia.

哪儿 / 这儿 / 那儿 có âm “-r” (nhi hoá) — đặc trưng giọng miền Bắc Trung Quốc. Giọng miền Nam và văn viết hay dùng 哪里 (nǎli), 这里, 那里 — nghĩa như nhau.

Làm gì ở đâu? (nơi chốn đứng TRƯỚC động từ)

  • 你在哪儿工作?

    Nǐ zài nǎr gōngzuò?

    Bạn làm việc ở đâu?

  • 我在一家公司工作。

    Wǒ zài yì jiā gōngsī gōngzuò.

    Tôi làm việc ở một công ty.

  • 你住在哪儿?我住在河内。

    Nǐ zhù zài nǎr? Wǒ zhù zài Hénèi.

    Bạn sống ở đâu? Tôi sống ở Hà Nội.

Với 住 (sống), cụm 在 + nơi chốn thường đứng SAU động từ: 住在河内 (我在河内住 cũng đúng nhưng ít dùng hơn).

Đi đâu?

  • 你去哪儿?

    Nǐ qù nǎr?

    Bạn đi đâu đấy?

  • 我去商店买东西。

    Wǒ qù shāngdiàn mǎi dōngxi.

    Tôi đi cửa hàng mua đồ.

  • 你来越南吗?

    Nǐ lái Yuènán ma?

    Bạn có đến Việt Nam không?

去 = đi xa chỗ người nói; 来 = đến chỗ người nói.

Hội thoại mẫu

  • 王丽:明,你去哪儿?

    Wáng Lì: Míng, nǐ qù nǎr?

    Vương Lệ: Minh, bạn đi đâu đấy?

  • 明:我去饭馆吃饭。你呢?

    Míng: Wǒ qù fànguǎn chī fàn. Nǐ ne?

    Minh: Mình đi quán ăn cơm. Còn bạn?

  • 王丽:我去医院,我妈妈在医院工作。

    Wáng Lì: Wǒ qù yīyuàn, wǒ māma zài yīyuàn gōngzuò.

    Vương Lệ: Mình đi bệnh viện, mẹ mình làm việc ở bệnh viện.

  • 明:医院在哪儿?

    Míng: Yīyuàn zài nǎr?

    Minh: Bệnh viện ở đâu?

  • 王丽:在学校旁边。

    Wáng Lì: Zài xuéxiào pángbiān.

    Vương Lệ: Ở cạnh trường học.

Lỗi thường gặp

  • ✗ 我工作在公司 → ✓ 我在公司工作。
  • ✗ 我去在学校 → ✓ 我去学校。
  • ✗ 我买东西去商店 → ✓ 我去商店买东西。

Tóm tắt

  • A 在 nơi chốn: 我在家 · hỏi 在哪儿?
  • 在 + nơi chốn + động từ: 我在公司工作 (riêng 住在…).
  • 去 / 来 + nơi chốn (+ việc làm): 我去商店买东西.

Ngữ pháp trong bài

Liên quan HSKHSK 1HSK 2

Nhiệm vụ đề cương

  • HSK 1Hỏi – đáp thông tin sự việc问答事件信息Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0
  • HSK 1Hỏi – đáp thông tin đi lại问答出行信息Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0
  • HSK 1Trao đổi thông tin công việc交流工作信息Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0

Mục ngữ pháp đề cương

Đây là thống kê nội dung của khoá, không phải chứng nhận khoá tương đương một cấp HSK.

Nhãn này có nghĩa gì?

Bình luận (0 bình luận)

Bình luận công khai — ai cũng xem được. Không dùng để trao đổi riêng.

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy đặt câu hỏi hoặc chia sẻ kinh nghiệm.