在: ở đâu, làm gì ở đâu

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung nhập môn — phát âm và giao tiếp đầu tiên

Cấu trúc

Người / vật + 在 + nơi chốn · Chủ ngữ + 在 + nơi chốn + động từ

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

在 là động từ “ở”: Người / vật + 在 + nơi chốn — 我在家。(Tôi ở nhà.) · 医院在那儿。(Bệnh viện ở đằng kia.)
- Hỏi: 你在哪儿? · Phủ định: 他不在家。

在 là giới từ “ở, tại” trước động từ: Chủ ngữ + 在 + nơi chốn + động từ — 我在公司工作。(Tôi làm việc ở công ty.) Nơi chốn đứng TRƯỚC động từ, ngược tiếng Việt “làm việc ở công ty”.

Ngoại lệ hay gặp: với một số động từ như 住 (sống), 坐 (ngồi), cụm 在 + nơi chốn thường đứng SAU động từ: 我住在河内。(我在河内住 cũng đúng nhưng ít dùng hơn.)

Ví dụ

  • 妈妈在家。

    Māma zài jiā.

    Mẹ ở nhà.

  • 你在哪儿工作?

    Nǐ zài nǎr gōngzuò?

    Bạn làm việc ở đâu?

  • 我在学校学习中文。

    Wǒ zài xuéxiào xuéxí Zhōngwén.

    Tôi học tiếng Trung ở trường.

  • 他不在公司。

    Tā bú zài gōngsī.

    Anh ấy không có ở công ty.

Lỗi thường gặp

  • Đặt nơi chốn sau động từ theo tiếng Việt: ✗ 我工作在公司。→ ✓ 我在公司工作。
  • Thêm 是 trước 在: ✗ 我是在家。(chỉ dùng khi nhấn mạnh đặc biệt) → ✓ 我在家。
  • Nhầm 在 (ở) với 有 (có): ✗ 学校旁边在饭馆 → ✓ 学校旁边有饭馆.

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

你 哪儿?Nǐ ___ nǎr?Nghĩa: Bạn đang ở đâu?
Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

Câu nào đúng? (Tôi làm việc ở công ty.)

Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

我 学校学习中文。Wǒ ___ xuéxiào xuéxí Zhōngwén.Nghĩa: Tôi học tiếng Trung ở trường.
Câu 4

Câu 4 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Tôi muốn thuê nhà gần công ty.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Từ liên quan