Bài 11. Ở đâu, đi đâu

Luyện tập — Bài 11. Ở đâu, đi đâu

Ôn từ vựng, ngữ pháp và mẫu câu của bài 11, chấm từng câu.

Bài luyện11 câuTự luyện
Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

你 哪儿?Nǐ ___ nǎr?Nghĩa: Bạn đang ở đâu?
Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

Câu nào đúng? (Tôi làm việc ở công ty.)

Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Tôi đi cửa hàng mua đồ.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Câu 4

Câu 4 · Đọc

Câu này nghĩa là gì?

我住在河内。Wǒ zhù zài Hénèi.
Câu 5

Câu 5 · Ngữ pháp

Câu “我去在学校。” đúng ngữ pháp.
Câu 6

Câu 6 · Nghe

Nghe và chọn nghĩa đúng.

Câu 7

Câu 7 · Từ vựng

Nối mỗi mục bên trái với mục đúng bên phải.

学校xuéxiào
医院yīyuàn
商店shāngdiàn
饭馆fànguǎn
Câu 8

Câu 8 · Ngữ pháp

Bạn đang ở Hà Nội, muốn mời bạn Trung Quốc sang Việt Nam chơi. Câu nào đúng?

Câu 9

Câu 9 · Ngữ pháp

我 学校学习中文。Wǒ ___ xuéxiào xuéxí Zhōngwén.Nghĩa: Tôi học tiếng Trung ở trường.
Câu 10

Câu 10 · Từ vựng

Từ này nghĩa là gì?

哪儿nǎr
Câu 11

Câu 11 · Nói

Nói 2–3 câu: bạn sống ở đâu, làm việc / học ở đâu, cuối tuần thường đi đâu.

Nói to câu trả lời (có thể ghi âm bằng điện thoại để nghe lại), rồi đối chiếu với tiêu chí và bài mẫu.