去 / 来 + nơi chốn

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung nhập môn — phát âm và giao tiếp đầu tiên

Cấu trúc

Chủ ngữ + 去 / 来 + nơi chốn (+ động từ)

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ý nghĩa:
- 去 (qù): đi đến nơi XA người nói — 我去北京。
- 来 (lái): đến nơi CHỖ người nói — 你来我家吧。(Bạn đến nhà tôi nhé.)

Không cần giới từ: nơi chốn đứng ngay sau 去 / 来 (không thêm “到 / 在” như tiếng Việt “đi đến”).

Đi đâu làm gì: 去 + nơi chốn + động từ (mục đích): 我去商店买东西。(Tôi đi cửa hàng mua đồ.)

Hỏi: 你去哪儿? · 你什么时候来越南? · Phủ định: 我不去。/ 他明天不来。

Ví dụ

  • 你去哪儿?我去学校。

    Nǐ qù nǎr? Wǒ qù xuéxiào.

    Bạn đi đâu? Tôi đến trường.

  • 明天你来我家吗?

    Míngtiān nǐ lái wǒ jiā ma?

    Ngày mai bạn đến nhà tôi không?

  • 我去饭馆吃饭。

    Wǒ qù fànguǎn chī fàn.

    Tôi đến quán ăn cơm.

  • 她不去医院。

    Tā bú qù yīyuàn.

    Cô ấy không đi bệnh viện.

Lỗi thường gặp

  • Đảo mục đích lên trước: ✗ 我买东西去商店。→ ✓ 我去商店买东西。
  • Thêm 在: ✗ 我去在学校。→ ✓ 我去学校。
  • Dùng 来 / 去 ngược vị trí người nói: đang ở Việt Nam mời bạn sang chơi nói 你来越南吧, không nói 你去越南吧.

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Tôi đi cửa hàng mua đồ.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Từ liên quan