Bài 1. Làm quen tiếng Trung: chữ Hán, pinyin và cách học

Chương 1. Làm quen và phát âm · Bài 1/12

Bảng học

Mục 1/11 · đã xem 0

中文

Zhōngwén

tiếng Trung (ngôn ngữ, chữ viết)

Ví dụ

我学中文。

Wǒ xué Zhōngwén.

Tôi học tiếng Trung.

Mục tiêu

  • Biết “tiếng Trung” mà khoá này dạy là tiếng Phổ thông (普通话), viết bằng chữ Hán giản thể.
  • Hiểu vai trò của pinyin: công cụ ghi âm, không phải chữ viết chính thức.
  • Có kế hoạch học 20–30 phút mỗi ngày cho giai đoạn nhập môn.

Tiếng Trung chúng ta học là gì?

Ở Trung Quốc có nhiều phương ngữ (tiếng Quảng Đông, tiếng Mân…). Ngôn ngữ chuẩn dùng trong trường học, truyền hình, công việc và các kỳ thi HSK là tiếng Phổ thông (普通话 Pǔtōnghuà). Khi người Việt nói “học tiếng Trung” thường là học tiếng Phổ thông.

  • 我学中文。

    Wǒ xué Zhōngwén.

    Tôi học tiếng Trung.

  • 汉语不太难。

    Hànyǔ bú tài nán.

    Tiếng Trung không khó lắm.

中文 và 汉语 đều dịch là “tiếng Trung”. 中文 nhấn mạnh ngôn ngữ + chữ viết, hay dùng trong đời sống; 汉语 là tên gọi ngôn ngữ, hay gặp trong giáo trình và tên kỳ thi (汉语水平考试 = HSK).

Chữ Hán: giản thể và phồn thể

Chữ Hán (汉字 hànzì) là chữ viết của tiếng Trung. Mỗi chữ thường là một âm tiết và mang nghĩa. Có hai bộ chữ:
- Giản thể — dùng ở Trung Quốc đại lục, Singapore, Malaysia; đề thi HSK in chữ giản thể. Khoá này dùng giản thể.
- Phồn thể — dùng ở Đài Loan, Hồng Kông, Ma Cao.
Ví dụ: “học” giản thể là 学, phồn thể là 學.

Người Việt có lợi thế: rất nhiều từ tiếng Trung có âm Hán Việt tương ứng, giúp đoán và nhớ nghĩa nhanh, ví dụ 学习 xuéxí (Hán Việt: học tập), 医生 yīshēng (y sinh — bác sĩ), 中国 Zhōngguó (Trung Quốc). Hãy dùng âm Hán Việt để nhớ nghĩa, nhưng đừng dựa vào nó khi phát âm — cách đọc tiếng Phổ thông khác hẳn.

Pinyin là gì?

Pinyin (拼音 pīnyīn) là hệ thống ghi âm tiếng Phổ thông bằng chữ La-tinh, có dấu thanh điệu. Người Trung Quốc học pinyin ở tiểu học, và dùng pinyin để gõ chữ Hán trên điện thoại, máy tính.
- Một âm tiết pinyin = thanh mẫu (phụ âm đầu) + vận mẫu (phần vần) + thanh điệu. Ví dụ: hǎo = h + ao + thanh 3.
- Pinyin trông giống chữ Việt nhưng cách đọc khác: “x” trong pinyin không đọc như “x” tiếng Việt, “q” không đọc như “qu”. Bài 3 sẽ luyện riêng những âm này.

Xem trước bảng âm và nghe thử ở trang Pinyin & thanh điệu.

  • 我先学拼音。

    Wǒ xiān xué pīnyīn.

    Tôi học pinyin trước.

  • 请跟我读。

    Qǐng gēn wǒ dú.

    Hãy đọc theo tôi.

Học thế nào trong giai đoạn nhập môn?

  • Tuần 1–2: tập trung phát âm (bài 2–4). Nghe – nhại – tự kiểm tra bằng bài luyện thanh điệu trên trang Pinyin.
  • Từ bài 5: mỗi ngày học 5–8 từ mới theo câu, không học từ rời rạc. Đọc to các câu ví dụ.
  • Chữ Hán: nhận mặt chữ trước, tập viết các chữ đơn giản (人, 口, 中, 大) sau. Không cần viết được mọi chữ ngay từ đầu.
  • Ôn tập: làm bài luyện cuối mỗi bài học; sai câu nào thì đọc lại phần giải thích của câu đó.

Nút nghe trên trang phát giọng đọc tổng hợp (giọng máy, tiếng Phổ thông) do Trung Việt tạo sẵn; nếu câu nào chưa có âm thanh, trang dùng giọng tiếng Trung có sẵn trên thiết bị của bạn. Đây là giọng máy để luyện nghe, không phải bản ghi âm của người bản ngữ.

Tóm tắt

  • Học tiếng Phổ thông, viết chữ Hán giản thể.
  • Pinyin = công cụ ghi âm: thanh mẫu + vận mẫu + thanh điệu; đọc khác chữ Việt.
  • Từ khoá của bài: 中文, 汉语, 汉字, 拼音, 学, 学习, 说, 读, 写, 难, 请.
Liên quan HSKHSK 1HSK 3HSK 5

Đây là thống kê nội dung của khoá, không phải chứng nhận khoá tương đương một cấp HSK.

Nhãn này có nghĩa gì?

Bình luận (0 bình luận)

Bình luận công khai — ai cũng xem được. Không dùng để trao đổi riêng.

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy đặt câu hỏi hoặc chia sẻ kinh nghiệm.